Rapid Wien II vs Floridsdorfer AC
Tỷ số chung cuộc: Rapid Wien II 0-2 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid Wien II thắng 3, hòa 2, Floridsdorfer AC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 23
- Sân vận động
- Allianz Stadion, Wien
- Phong độ
- WLWLL Rapid Wien II
- LDWWD Floridsdorfer AC
- 19' Daris Djezic
- HT0-0
- 49' 0-1 L. Gabbichler · M. Neumann
- 56' Marcus Maier
- 62' Marco Untergrabner
- 63' 0-2 L. Piskule
- 64' ▲ O. Thiero ▼ E. Rahmani
- 64' ▲ T. Ekereokosu ▼ E. Kolp
- 64' ▲ O. Strunz ▼ O. Badarneh
- 74' ▲ Y. Mankan ▼ E. Music
- 74' ▲ N. Schneider ▼ M. Maier
- 80' ▲ T. Lerchbacher ▼ A. Sobczyk
- 82' ▲ E. Roka ▼ D. Mahiya
- 88' ▲ F. Hafenscher ▼ N. Bitsche
- 88' ▲ T. Glavan ▼ L. Gabbichler
- FT0-2
Đội hình
- 49L. Orgler
- 36D. Mahiya ▼ 82'
- 4J. Brunnhofer
- 5K. Muharemovic
- 33E. Stehrer
- 17O. Badarneh ▼ 64'
- 57E. Kolp ▼ 64'
- 22E. Music ▼ 74'
- 46E. Rahmani ▼ 64'
- 37D. Djezic
- 21D. Berger
Dự bị 7
- 1C. Haas
- 2E. Roka ▲ 82'
- 6K. Bonsu
- 11Y. Mankan ▲ 74'
- 8O. Thiero ▲ 64'
- 14T. Ekereokosu ▲ 64'
- 7O. Strunz ▲ 64'
- 1J. Kirchmayr
- 24M. Untergrabner
- 19M. Becirovic
- 5S. Filipovic
- 17M. Neumann
- 18M. Maier ▼ 74'
- 6N. Bitsche ▼ 88'
- 13Flavio
- 10L. Piskule
- 22L. Gabbichler ▼ 88'
- 21A. Sobczyk ▼ 80'
Dự bị 7
- 33P. Bauer
- 7N. Six
- 4J. Taieb
- 16F. Hafenscher ▲ 88'
- 20N. Schneider ▲ 74'
- 9T. Glavan ▲ 88'
- 11T. Lerchbacher ▲ 80'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
48Ghi được67
57Thủng lưới33
1.33Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai28