First Vienna
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Liefering

First Vienna vs FC Liefering

Tỷ số chung cuộc: First Vienna 2-2 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: First Vienna thắng 4, hòa 3, FC Liefering thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 3
Phong độ
LDWWW First Vienna
WLDWW FC Liefering
  1. 23' Bernhard Luxbacher
  2. 34' 0-1 N. Masching · I. Ivanschitz
  3. HT0-1
  4. 46' Filip Matijašević
  5. 46' C. Monschein B. Zimmermann
  6. 53' Filip Matijašević
  7. 53' Filip Matijašević
  8. 61' S. Nisic Y. Sulbaran
  9. 62' 0-2 O. Adejenughure
  10. 66' F. Nagele F. Prohart
  11. 66' T. Anselm I. Jung
  12. 67' Oghenetejiri Adejenughure
  13. 78' L. Traore M. Matjasec
  14. 79' M. Gantschnig T. Gruber
  15. 79' L. Edelhofer F. Luckeneder
  16. 82' F. Aleksic I. Ivanschitz
  17. 82' Yuri Leles O. Adejenughure
  18. 90' T. Anselm · B. Rosenberger 1-2
  19. 90' Y. Soukouna 2-2
  20. FT2-2

Đội hình

First Vienna Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Patrick Enengl
  1. 1B. Unger
  2. 25J. Bauer
  3. 22T. Gruber ▼ 79'
  4. 32F. Luckeneder ▼ 79'
  5. 24R. Marte
  6. 9I. Jung ▼ 66'
  7. 19F. Prohart ▼ 66'
  8. 8B. Luxbacher
  9. 17B. Rosenberger
  10. 11Y. Soukouna
  11. 18B. Zimmermann ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 33K. Kretschmer
  2. 23M. Gantschnig ▲ 79'
  3. 20F. Nagele ▲ 66'
  4. 28K. Stratznig
  5. 77L. Edelhofer ▲ 79'
  6. 7C. Monschein ▲ 46'
  7. 10T. Anselm ▲ 66'
FC Liefering Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Danny Galm
  1. 31N. Sarcevic
  2. 47J. Hussauf
  3. 45N. Masching
  4. 13J. Pokorny
  5. 24J. Zangerl
  6. 25Riquelme
  7. 22M. Matjasec ▼ 78'
  8. 16I. Ivanschitz ▼ 82'
  9. 7Y. Sulbaran ▼ 61'
  10. 11O. Adejenughure ▼ 82'
  11. 40F. Matijasevic

Dự bị 7

  1. 1B. Ozegovic
  2. 27E. Ganser
  3. 28L. Traore ▲ 78'
  4. 20F. Aleksic ▲ 82'
  5. 42J. Werner
  6. 9S. Nisic ▲ 61'
  7. 37Yuri Leles ▲ 82'

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
5 13 - 3 +10 12
2
FC Liefering
5 13 - 8 +5 10
3
First Vienna
5 9 - 6 +3 10
4
Floridsdorfer AC
5 9 - 6 +3 10
5
Austria Vienna (Am)
5 7 - 6 +1 9
6
Wacker Innsbruck
5 7 - 5 +2 9
7
Austria Salzburg
5 10 - 7 +3 9
8
Schwarz-Weiß Bregenz
5 6 - 10 -4 7
9
SKU Amstetten
5 6 - 6 0 6
10
SK Sturm Graz II
5 10 - 13 -3 6
11
Admira Wacker
5 6 - 5 +1 6
12
Rapid Wien II
5 6 - 11 -5 6
13
Voitsberg
5 7 - 10 -3 5
14
WSPG Wels
5 6 - 10 -4 4
15
SKN ST. Polten
5 1 - 4 -3 3
16
SV Kapfenberg
5 6 - 12 -6 3
Bundesliga Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu8
19Ghi được19
11Thủng lưới13
1.9Bàn thắng mỗi trận2.38
5Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu