First Vienna
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Liefering

First Vienna vs FC Liefering

Tỷ số chung cuộc: First Vienna 0-2 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: First Vienna thắng 4, hòa 3, FC Liefering thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 17
Sân vận động
First Vienna Football Campus, Wien
Trọng tài
J. Semler
Phong độ
LDWWW First Vienna
WLDWW FC Liefering
  1. 37' Mark Gevorgyan
  2. HT0-0
  3. 46' D. Luxbacher M. Sulzner
  4. 66' Kerim Abazovic
  5. 66' D. Velimirović N. Wunsch
  6. 72' Kerim Abazovic
  7. 72' Kerim Abazovic
  8. 73' 0-1 R. Hofer
  9. 75' Z. Jánó L. Reischl
  10. 80' L. Edelhofer M. Tanzmayr
  11. 87' M. Pejazic M. Gevorgyan
  12. 87' Mohammad Sadeqi M. Yeo
  13. 90'+3 Raphael Hofer
  14. 90'+2 F. Crescenti E. Havel
  15. 90'+5 0-2 F. Crescenti · O. Diakité
  16. FT0-2

Đội hình

First Vienna Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: A. Zellhofer
  1. 1A. Lukse 7.2
  2. 28K. Stratznig 6.2
  3. 5N. Steiner 6.3
  4. 15T. Kreuzhuber 6.7
  5. 11Č. Bumbić 6.6
  6. 24K. Abazović 6.2
  7. 18N. Wunsch ▼ 66' 6.7
  8. 20M. Sulzner ▼ 46' 6.3
  9. 8B. Luxbacher 6.5
  10. 23L. Grozurek 6.7
  11. 12M. Tanzmayr ▼ 80' 6.2

Dự bị 7

  1. 4D. Luxbacher ▲ 46' 6.7
  2. 27D. Velimirović ▲ 66' 6.3
  3. 77L. Edelhofer ▲ 80' 6.9
  4. 26F. Seiwald
  5. 6S. Auer
  6. 10I. Noy
  7. 33M. Ecker
FC Liefering Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: F. Ingolitsch
  1. 34J. Krumrey 7.2
  2. 44M. Gevorgyan ▼ 87' 6.6
  3. 40S. Baidoo 7.7
  4. 4L. Wallner 7.2
  5. 26L. Ibertsberger 7.3
  6. 49M. Yeo ▼ 87' 7.3
  7. 22T. Şahin 6.9
  8. 8R. Hofer 7.2
  9. 9L. Reischl ▼ 75' 6.9
  10. 7E. Havel ▼ 90' 6.2
  11. 37O. Diakité 7.9

Dự bị 7

  1. 29Z. Jánó ▲ 75' 6.3
  2. 20M. Pejazic ▲ 87' 6.6
  3. 21Mohammad Sadeqi ▲ 87'
  4. 45F. Crescenti ▲ 90' 7.7
  5. 38D. Lechner
  6. 19M. Moswitzer
  7. 32B. Tóth

Thống kê

1214
820
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm14
1Trúng đích8
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
14Phạt góc8
1Việt vị5
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
300Chuyền bóng347
188Chuyền chính xác223
63%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu38
75Ghi được68
60Thủng lưới63
1.74Bàn thắng mỗi trận1.79
15Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu