First Vienna
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Liefering

First Vienna vs FC Liefering

Tỷ số chung cuộc: First Vienna 2-0 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: First Vienna thắng 4, hòa 3, FC Liefering thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 12
Sân vận động
Naturarena Hohe Warte, Wien
Phong độ
LDWWW First Vienna
WLDWW FC Liefering
  1. 35' Lawrence Agyekum
  2. 42' Lawrence Agyekum
  3. 42' Lawrence Agyekum
  4. 43' D. Peham11m 1-0
  5. 45'+2 Bernhard Luxbacher
  6. HT1-0
  7. 46' B. Atiabou Douglas Mendes
  8. 56' C. Monschein P. Ochs
  9. 58' N. Turco L. Reischl
  10. 58' S. Leitner L. Morgalla
  11. 74' Z. Jánó Elione Neto
  12. 78' K. Stratznig A. Omerović
  13. 84' T. Trummer M. Pejazić
  14. 85' D. Peham 2-0
  15. 89' J. Kitenge D. Peham
  16. 89' D. Luxbacher B. Luxbacher
  17. 90'+1 Zétény Jánó
  18. FT2-0

Đội hình

First Vienna Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Zellhofer
  1. 41C. Giuliani 7.0
  2. 25J. Bauer 7.2
  3. 5N. Steiner 6.9
  4. 15T. Kreuzhuber 7.2
  5. 11Č. Bumbić 7.5
  6. 6M. Sanogo 7.2
  7. 13A. Omerović ▼ 78' 6.9
  8. 8B. Luxbacher ▼ 89' 7.2
  9. 10P. Ochs ▼ 56' 6.6
  10. 9D. Peham ⚽2 ▼ 89' 8.2
  11. 14K. Boateng 6.7

Dự bị 7

  1. 7C. Monschein ▲ 56' 6.5
  2. 28K. Stratznig ▲ 78' 6.5
  3. 17J. Kitenge ▲ 89'
  4. 4D. Luxbacher ▲ 89'
  5. 1A. Gremsl
  6. 12M. Tanzmayr
  7. 24K. Abazović
FC Liefering Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: O. Cinel
  1. 34J. Krumrey 7.7
  2. 38L. Morgalla ▼ 58' 6.6
  3. 19M. Moswitzer 6.2
  4. 14Douglas Mendes ▼ 46' 6.5
  5. 20M. Pejazić ▼ 84' 6.3
  6. 24T. Paumgartner 7.2
  7. 7S. Diabaté 6.9
  8. 16L. Agyekum 5.2
  9. 35Elione Neto ▼ 74' 6.9
  10. 9L. Reischl ▼ 58' 6.6
  11. 47A. Daghim 6.7

Dự bị 7

  1. 27B. Atiabou ▲ 46' 7.2
  2. 28N. Turco ▲ 58' 6.3
  3. 3S. Leitner ▲ 58' 6.6
  4. 10Z. Jánó ▲ 74' 6.6
  5. 37T. Trummer ▲ 84' 4.3
  6. 30S. Hamzić
  7. 8Mohammad Sadeqi

Thống kê

0110
331
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm8
5Trúng đích2
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn2
10Phạt góc3
0Việt vị2
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
326Chuyền bóng372
232Chuyền chính xác267
71%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grazer AK
30 57 - 27 +30 69
2
SV Ried
30 67 - 22 +45 59
3
First Vienna
30 52 - 39 +13 51
4
Leoben
30 47 - 31 +16 51
5
Floridsdorfer AC
30 45 - 33 +12 49
6
FC Liefering
30 51 - 40 +11 47
7
Admira Wacker
30 42 - 31 +11 47
8
SV Horn
30 40 - 48 -8 41
9
SKN ST. Polten
30 46 - 52 -6 40
10
SV Lafnitz
30 48 - 57 -9 37
11
Schwarz-Weiß Bregenz
30 38 - 45 -7 36
12
SV Kapfenberg
30 42 - 54 -12 35
13
Stripfing
30 40 - 58 -18 35
14
Dornbirn
30 32 - 51 -19 33
15
SK Sturm Graz II
30 39 - 67 -28 23
16
SKU Amstetten
30 30 - 61 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu39
104Ghi được71
76Thủng lưới51
2.04Bàn thắng mỗi trận1.82
14Giữ sạch lưới5
35Trên 2.5 bàn26
56Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu