FC Liefering
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
First Vienna

FC Liefering vs First Vienna

Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 0-1 First Vienna tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 3, hòa 3, First Vienna thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 1
Sân vận động
Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
Phong độ
WLDWW FC Liefering
LDWWW First Vienna
  1. 15' V. Sulzbacher
  2. 32' G. Diakite
  3. HT0-0
  4. 46' K. Bendra L. Morgalla
  5. 54' P. Schmidt D. Peham
  6. 62' 0-1 P. Schmidt · Č. Bumbić
  7. 69' P. Verhounig O. Lukić
  8. 69' M. Moswitzer J. Mellberg
  9. 73' T. Paumgartner V. Sulzbacher
  10. 75' D. Luxbacher P. Ochs
  11. 80' L. Edelhofer K. Boateng
  12. 81' O. Adejenughure T. Trummer
  13. 90'+4 D. Luxbacher
  14. FT0-1

Đội hình

FC Liefering Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Beichler
  1. 41C. Zawieschitzky
  2. 39R. Žiković
  3. 18L. Morgalla ▼ 46'
  4. 5J. Mellberg ▼ 69'
  5. 4J. Schuster
  6. 10Z. Jánó
  7. 29V. Sulzbacher ▼ 73'
  8. 21O. Lukić ▼ 69'
  9. 37T. Trummer ▼ 81'
  10. 16L. Reischl
  11. 20G. Diakité

Dự bị 7

  1. 7K. Bendra ▲ 46'
  2. 9P. Verhounig ▲ 69'
  3. 19M. Moswitzer ▲ 69'
  4. 8T. Paumgartner ▲ 73'
  5. 38O. Adejenughure ▲ 81'
  6. 17Q. Rackl
  7. 32S. Künstner
First Vienna Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sütcü
  1. 1B. Unger
  2. 5N. Steiner
  3. 25J. Bauer
  4. 13A. Omerović
  5. 11Č. Bumbić
  6. 28K. Stratznig
  7. 8B. Luxbacher
  8. 6M. Sanogo
  9. 9D. Peham ▼ 54'
  10. 14K. Boateng ▼ 80'
  11. 10P. Ochs ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 16P. Schmidt ▲ 54'
  2. 4D. Luxbacher ▲ 75'
  3. 77L. Edelhofer ▲ 80'
  4. 33M. Ecker
  5. 17J. Kitenge
  6. 21G. Diomandé
  7. 66D. Ungar

Thống kê

0211
910
11Dứt điểm13
2Trúng đích2
2Chệch đích7
7Bị chặn4
11Phạt góc9
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu47
79Ghi được101
53Thủng lưới66
1.98Bàn thắng mỗi trận2.15
11Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu