First Vienna vs FC Liefering
Tỷ số chung cuộc: First Vienna 3-1 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: First Vienna thắng 4, hòa 3, FC Liefering thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 16
- Sân vận động
- Naturarena Hohe Warte, Wien
- Phong độ
- LDWWW First Vienna
- WLDWW FC Liefering
- 4' P. Ochs
- 7' J. Mellberg
- 9' ▲ P. Schmidt ▼ C. Monschein
- 11' Z. Jano
- 24' J. Brandtner
- 37' 0-1 Z. Jánó · O. Lukić
- 40' K. Stratznig
- HT0-1
- 46' ▲ L. Edelhofer ▼ K. Boateng
- 52' Z. Jano
- 52' Z. Jano
- 54' A. Omerovic
- 56' O. Adejenughure
- 58' B. Luxbacher
- 64' L. Edelhofer 1-1
- 65' ▲ V. Sulzbacher ▼ O. Adejenughure
- 66' P. Ochs 2-1
- 70' P. Schmidt · P. Ochs 3-1
- 76' ▲ K. Bendra ▼ J. Brandtner
- 76' ▲ J. Pokorny ▼ B. Okoh
- 76' ▲ E. Aguilar ▼ T. Şahin
- 82' ▲ G. Diomandé ▼ B. Luxbacher
- 83' ▲ Alexander Murillo ▼ O. Lukić
- 88' ▲ N. Alozie ▼ H. Zahirović
- FT3-1
Đội hình
- 1B. Unger 6.9
- 36K. Nnamdi 6.9
- 5N. Steiner 6.7
- 13A. Omerović 7.2
- 32H. Zahirović ▼ 88' 7.2
- 10P. Ochs ⚽ ⇢ 8.7
- 28K. Stratznig 6.3
- 6M. Sanogo 6.9
- 8B. Luxbacher ▼ 82' 6.3
- 14K. Boateng ▼ 46' 6.3
- 7C. Monschein ▼ 9' 6.3
Dự bị 7
- 16P. Schmidt ⚽ ▲ 9' 7.5
- 77L. Edelhofer ⚽ ▲ 46' 7.5
- 21G. Diomandé ▲ 82' 6.7
- 19N. Alozie ▲ 88' 6.9
- 34D. Titkov
- 41C. Giuliani
- 9D. Peham
- 41C. Zawieschitzky 5.9
- 37T. Trummer 6.3
- 24B. Okoh ▼ 76' 7.2
- 5J. Mellberg 6.7
- 40J. Brandtner ▼ 76' 6.3
- 21O. Lukić ⇢ ▼ 83' 7.2
- 11T. Şahin ▼ 76' 6.6
- 10Z. Jánó ⚽ 6.9
- 8T. Paumgartner 6.3
- 38O. Adejenughure ▼ 65' 6.2
- 9P. Verhounig 6.6
Dự bị 7
- 29V. Sulzbacher ▲ 65' 6.9
- 7K. Bendra ▲ 76' 7.0
- 13J. Pokorny ▲ 76' 7.2
- 43E. Aguilar ▲ 76' 6.3
- 15Alexander Murillo ▲ 83' 6.3
- 1B. Ozegovic
- 47J. Hussauf
Thống kê
04⚑0
⚑351
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm11
6Trúng đích4
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
0Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
465Chuyền bóng331
359Chuyền chính xác242
77%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 59 | |
| 3 | 30 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 34 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 43 - 44 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 49 - 40 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 34 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 52 - 57 | -5 | 38 | |
| 11 | 30 | 49 - 57 | -8 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 26 | -2 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 40 - 81 | -41 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu40
101Ghi được79
66Thủng lưới53
2.15Bàn thắng mỗi trận1.98
10Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn25
53Hiệp hai38