First Vienna vs FC Liefering
Tỷ số chung cuộc: First Vienna 0-0 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: First Vienna thắng 4, hòa 2, FC Liefering thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 4
- Sân vận động
- Naturarena Hohe Warte, Wien
- Phong độ
- LDWWW First Vienna
- WLDWW FC Liefering
- 13' Riquelme
- 22' T. Rohrmoser
- 27' M. Moswitzer
- 30' A. Abdijanovic
- HT0-0
- 65' ▲ O. Adejenughure ▼ A. Camara
- 66' ▲ J. Pokorny ▼ T. Rohrmoser
- 67' ▲ Seo Jong-min ▼ B. Luxbacher
- 67' ▲ L. Edelhofer ▼ B. Zimmermann
- 69' K. Stratznig
- 75' ▲ D. Titkov ▼ D. Ungar
- 79' ▲ I. Ivanschitz ▼ Riquelme
- 82' P. Verhounig
- 85' ▲ P. Schmidt ▼ A. Abdijanovic
- 88' O. Lukic
- 90'+4 M. Djuricin
- 90'+4 R. Zikovic
- 90'+3 ▲ M. Palacios ▼ O. Lukic
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Unger
- 36K. Nnamdi
- 4N. Szerencsi
- 25J. Bauer
- 17B. Rosenberger
- 28K. Stratznig
- 66D. Ungar ▼ 75'
- 8B. Luxbacher ▼ 67'
- 10M. Djuricin
- 9A. Abdijanovic ▼ 85'
- 18B. Zimmermann ▼ 67'
Dự bị 7
- 41C. Giuliani
- 5S. Pistrol
- 14Seo Jong-min ▲ 67'
- 16P. Schmidt ▲ 85'
- 20F. Nagele
- 34D. Titkov ▲ 75'
- 77L. Edelhofer ▲ 67'
- 41C. Zawieschitzky
- 2T. Rohrmoser ▼ 66'
- 48R. Zikovic
- 19M. Moswitzer
- 23J. Brandtner
- 6M. Striednig
- 25Riquelme ▼ 79'
- 21O. Lukic ▼ 90'
- 38J. Moser
- 9P. Verhounig
- 3A. Camara ▼ 65'
Dự bị 7
- 1B. Ozegovic
- 7M. Brandt
- 11O. Adejenughure ▲ 65'
- 13J. Pokorny ▲ 66'
- 16I. Ivanschitz ▲ 79'
- 18M. Palacios ▲ 90'
- 24J. Zangerl
Thống kê
03
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu34
54Ghi được60
51Thủng lưới46
1.32Bàn thắng mỗi trận1.76
15Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai30