FC Liefering
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
First Vienna

FC Liefering vs First Vienna

Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 1-0 First Vienna tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 3, hòa 3, First Vienna thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 19
Sân vận động
Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
Phong độ
WLDWW FC Liefering
LDWWW First Vienna
  1. 29' Riquelme
  2. 37' Jurgen Bauer
  3. HT0-0
  4. 46' N. Masching V. Sulzbacher
  5. 59' F. Nagele Seo Jong-min
  6. 59' M. Mergner K. Stratznig
  7. 69' A. Murillo O. Adejenughure
  8. 69' J. Moser Riquelme
  9. 74' A. Murillo · J. Moser 1-0
  10. 79' Jakob Zangerl
  11. 80' C. Monschein F. Prohart
  12. 80' V. Zeidler M. Odagaki
  13. 82' F. Aleksic I. Ivanschitz
  14. 83' Jakob Pokorny
  15. 88' Julian Hussauf
  16. 89' B. Scharner E. Aguilar
  17. FT1-0

Đội hình

FC Liefering Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Danny Galm
  1. 41C. Zawieschitzky
  2. 47J. Hussauf
  3. 29V. Sulzbacher ▼ 46'
  4. 13J. Pokorny
  5. 24J. Zangerl
  6. 43E. Aguilar ▼ 89'
  7. 6M. Striednig
  8. 16I. Ivanschitz ▼ 82'
  9. 25Riquelme ▼ 69'
  10. 11O. Adejenughure ▼ 69'
  11. 3A. Camara

Dự bị 7

  1. 1B. Ozegovic
  2. 2R. Feldinger
  3. 15A. Murillo ▲ 69'
  4. 26B. Scharner ▲ 89'
  5. 38J. Moser ▲ 69'
  6. 49F. Aleksic ▲ 82'
  7. 52N. Masching ▲ 46'
First Vienna Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Johann Kleer
  1. 1B. Unger
  2. 36K. Nnamdi
  3. 25J. Bauer
  4. 23M. Gantschnig
  5. 17B. Rosenberger
  6. 28K. Stratznig ▼ 59'
  7. 10F. Prohart ▼ 80'
  8. 8B. Luxbacher
  9. 11M. Odagaki ▼ 80'
  10. 14Seo Jong-min ▼ 59'
  11. 18B. Zimmermann

Dự bị 7

  1. 41C. Giuliani
  2. 4N. Szerencsi
  3. 5S. Pistrol
  4. 7C. Monschein ▲ 80'
  5. 20F. Nagele ▲ 59'
  6. 21M. Mergner ▲ 59'
  7. 27V. Zeidler ▲ 80'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu41
60Ghi được54
46Thủng lưới51
1.76Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu