SV Kapfenberg
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
SKN ST. Polten

SV Kapfenberg vs SKN ST. Polten

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 0-3 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 3, hòa 0, SKN ST. Polten thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 29
Sân vận động
Franz-Fekete-Stadion, Kapfenberg
Phong độ
LLWLL SV Kapfenberg
LLWLW SKN ST. Polten
  1. 14' Philipp Breit
  2. 25' Lukas Buchegger
  3. 27' 0-1 C. Messerer · V. Ferstl
  4. 34' 0-2 M. Hausjell · N. Celic
  5. 41' 0-3 M. Stendera11m
  6. HT0-3
  7. 46' O. N'Zi R. Littig
  8. 46' W. Amoah L. Buchegger
  9. 64' Nico Mikulic
  10. 66' L. Hassler N. Mikulic
  11. 66' F. Krautler A. Marinovic
  12. 69' B. Gschweidl V. Ferstl
  13. 69' A. Borkovic S. Thesker
  14. 69' D. Barlov M. Stendera
  15. 75' F. Perovic M. Hausjell
  16. 79' M. Kadlec B. Krasniqi
  17. 84' N. Pribag J. Rostas
  18. FT0-3

Đội hình

SV Kapfenberg Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Vladimir Petrovic
  1. 12V. Colic
  2. 38P. Breit
  3. 28N. Mikulic ▼ 66'
  4. 17R. Littig ▼ 46'
  5. 71T. Maier
  6. 14M. Pranjkovic
  7. 16A. Marinovic ▼ 66'
  8. 27N. Zikovic
  9. 10B. Krasniqi ▼ 79'
  10. 22R. Dilek
  11. 18J. Rostas ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 36D. Puntigam
  2. 9M. Kadlec ▲ 79'
  3. 23L. Hassler ▲ 66'
  4. 24N. Pribag ▲ 84'
  5. 33O. N'Zi ▲ 46'
  6. 42F. Krautler ▲ 66'
  7. 19J. Turi
SKN ST. Polten Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Cem Sekerlioglu
  1. 1C. Knett
  2. 5L. Buchegger ▼ 46'
  3. 15S. Skogen
  4. 2S. Thesker ▼ 69'
  5. 8C. Messerer
  6. 43N. Celic
  7. 10M. Stendera ▼ 69'
  8. 23D. Carlson
  9. 18T. Altersberger
  10. 33V. Ferstl ▼ 69'
  11. 11M. Hausjell ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 32M. Kurz
  2. 7W. Amoah ▲ 46'
  3. 9B. Gschweidl ▲ 69'
  4. 26A. Borkovic ▲ 69'
  5. 70M. Djuricin
  6. 77D. Barlov ▲ 69'
  7. 97F. Perovic ▲ 75'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
47Ghi được71
72Thủng lưới42
1.21Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu