SKN ST. Polten
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Kapfenberg

SKN ST. Polten vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 2-0 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 7, hòa 0, SV Kapfenberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 19
Sân vận động
NV ARENA, St. Pölten
Phong độ
LLWLW SKN ST. Polten
LLWLL SV Kapfenberg
  1. 21' Nemanja Žikić
  2. HT0-0
  3. 48' Matthias Puschl
  4. 57' Christian Ramsebner
  5. 59' Tiba L. Hassler
  6. 66' D. Tadić · D. Barlov 1-0
  7. 67' C. Pichorner O. NZi
  8. 72' K. Monzialo B. Gschweidl
  9. 72' T. Salamon D. Barlov
  10. 72' J. Tartarotti C. Messerer
  11. 77' P. Seidl F. Haxha
  12. 77' S. Leimhofer Thalyson
  13. 79' Lukas Walchhütter
  14. 85' Samuel Guedes
  15. 87' J. Tartarotti · M. Stendera 2-0
  16. 90'+2 A. Neumayer S. Nutz
  17. 90'+2 R. Nitta D. Tadić
  18. FT2-0

Đội hình

SKN ST. Polten Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Semlic
  1. 26T. Turner
  2. 37J. Keiblinger
  3. 19D. Riegler
  4. 15C. Ramsebner
  5. 4S. Bauer
  6. 11M. Stendera
  7. 8C. Messerer ▼ 72'
  8. 77D. Barlov ▼ 72'
  9. 9B. Gschweidl ▼ 72'
  10. 24D. Tadić ▼ 90'
  11. 22S. Nutz ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 7K. Monzialo ▲ 72'
  2. 25T. Salamon ▲ 72'
  3. 17J. Tartarotti ▲ 72'
  4. 6A. Neumayer ▲ 90'
  5. 14R. Nitta ▲ 90'
  6. 21F. Gschossmann
  7. 70J. Dombaxi
SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Ibraković
  1. 1R. Strebinger
  2. 32F. Haxha ▼ 77'
  3. 19N. Szerencsi
  4. 40D. Heindl
  5. 33O. N'Zi
  6. 6Thalyson ▼ 77'
  7. 8M. Puschl
  8. 18N. Žikić
  9. 17L. Walchhütter
  10. 38T. Mandler
  11. 23L. Hassler ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 20Tiba ▲ 59'
  2. 27C. Pichorner ▲ 67'
  3. 22P. Seidl ▲ 77'
  4. 29S. Leimhofer ▲ 77'
  5. 7A. Omić
  6. 36M. Wieser
  7. 24S. Đurić

Thống kê

019
231
65%Kiểm soát bóng35%
26Dứt điểm3
8Trúng đích2
11Chệch đích0
7Bị chặn1
9Phạt góc2
2Việt vị1
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grazer AK
30 57 - 27 +30 69
2
SV Ried
30 67 - 22 +45 59
3
First Vienna
30 52 - 39 +13 51
4
Leoben
30 47 - 31 +16 51
5
Floridsdorfer AC
30 45 - 33 +12 49
6
FC Liefering
30 51 - 40 +11 47
7
Admira Wacker
30 42 - 31 +11 47
8
SV Horn
30 40 - 48 -8 41
9
SKN ST. Polten
30 46 - 52 -6 40
10
SV Lafnitz
30 48 - 57 -9 37
11
Schwarz-Weiß Bregenz
30 38 - 45 -7 36
12
SV Kapfenberg
30 42 - 54 -12 35
13
Stripfing
30 40 - 58 -18 35
14
Dornbirn
30 32 - 51 -19 33
15
SK Sturm Graz II
30 39 - 67 -28 23
16
SKU Amstetten
30 30 - 61 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu46
89Ghi được62
90Thủng lưới72
1.59Bàn thắng mỗi trận1.35
16Giữ sạch lưới9
36Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu