SKN ST. Polten
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
SV Kapfenberg

SKN ST. Polten vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 4-1 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 29 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 7, hòa 0, SV Kapfenberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 27
Sân vận động
NV ARENA, St. Pölten
Trọng tài
G. Grobelnik
Phong độ
LLWLW SKN ST. Polten
LLWLL SV Kapfenberg
  1. 10' David Riegler
  2. 12' 0-1 L. Eloshvili11m
  3. 18' Y. Silue · U. Llanez 1-1
  4. 27' Julian Keiblinger
  5. 34' Mario Grgic
  6. 41' T. Salamon · K. Conté 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' J. Tomka D. Riegler
  9. 46' M. Mišković A. Šokčević
  10. 53' Meletios Mišković
  11. 54' U. Llanez · Y. Silue 3-1
  12. 65' L. Walchhütter Valdir
  13. 66' K. Kovačević K. Monzialo
  14. 68' Meletios Mišković
  15. 68' Meletios Mišković
  16. 73' Lukas Tursch
  17. 79' M. Pemmer T. Salamon
  18. 79' N. Wisak J. Keiblinger
  19. 79' S. Bajrektarević L. Eloshvili
  20. 79' N. Zikic S. Sylla
  21. 84' K. Kovačević · M. Lang 4-1
  22. 87' D. Barlov D. Schütz
  23. 88' Lukas Walchhütter
  24. 88' K. Lalić M. Iharoš
  25. 90'+4 Karim Conte
  26. 90'+3 Ulysses Llanez
  27. FT4-1

Đội hình

SKN ST. Polten Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: S. Helm
  1. 39F. Stolz
  2. 25T. Salamon ▼ 79'
  3. 21M. Lang
  4. 19D. Riegler ▼ 46'
  5. 20D. Schütz ▼ 87'
  6. 23L. Tursch
  7. 6K. Conté
  8. 37J. Keiblinger ▼ 79'
  9. 26U. Llanez
  10. 95K. Monzialo ▼ 66'
  11. 42Y. Silue

Dự bị 7

  1. 34J. Tomka ▲ 46'
  2. 24K. Kovačević ▲ 66'
  3. 47M. Pemmer ▲ 79'
  4. 16N. Wisak ▲ 79'
  5. 77D. Barlov ▲ 87'
  6. 11G. Davies
  7. 27P. Strasser
SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: V. Petrović
  1. 12P. Krenn
  2. 42M. Iharoš ▼ 88'
  3. 27C. Pichorner
  4. 38T. Mandler
  5. 40D. Heindl
  6. 4M. Grgić
  7. 31A. Šokčević ▼ 46'
  8. 41Valdir ▼ 65'
  9. 16S. Sylla ▼ 79'
  10. 11L. Eloshvili ▼ 79'
  11. 22W. Amoah

Dự bị 7

  1. 32M. Mišković ▲ 46'
  2. 17L. Walchhütter ▲ 65'
  3. 33S. Bajrektarević ▲ 79'
  4. 18N. Zikic ▲ 79'
  5. 30K. Lalić ▲ 88'
  6. 5A. Selimoski
  7. 1C. Giuliani

Thống kê

056
741
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm3
5Trúng đích2
4Chệch đích1
3Bị chặn0
6Phạt góc7
7Việt vị1
16Phạm lỗi16
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
57Ghi được56
50Thủng lưới79
1.46Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu