SKN ST. Polten
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Kapfenberg

SKN ST. Polten vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 2-1 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 7, hòa 0, SV Kapfenberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 14
Sân vận động
NV ARENA, St. Pölten
Phong độ
LLWLW SKN ST. Polten
LLWLL SV Kapfenberg
  1. 7' Nico Mikulic
  2. 8' Marc Stendera
  3. 26' M. Stendera 1-0
  4. 30' El Hadji Mané
  5. HT1-0
  6. 48' M. Hausjell 2-0
  7. 58' M. Hofer I. Lagundzic
  8. 58' F. Prohart T. Maier
  9. 60' Leomend Krasniqi
  10. 62' 2-1 L. Hassler · M. Berg
  11. 65' El Hadji Mané
  12. 65' El Hadji Mané
  13. 69' T. Altersberger F. Dursun
  14. 69' J. Rostas M. Kadlec
  15. 70' Luca Hassler
  16. 80' F. Kavaz N. Mikulic
  17. 81' C. Messerer M. Hausjell
  18. 89' Sondre Skogen
  19. 90'+3 V. Ferstl W. Amoah
  20. FT2-1

Đội hình

SKN ST. Polten Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Cem Sekerlioglu
  1. 32M. Kurz
  2. 90F. Dursun ▼ 69'
  3. 10M. Stendera
  4. 5L. Buchegger
  5. 15S. Skogen
  6. 23D. Carlson
  7. 34L. Krasniqi
  8. 7W. Amoah ▼ 90'
  9. 30R. Young
  10. 11M. Hausjell ▼ 81'
  11. 22E. H. Mane

Dự bị 7

  1. 8C. Messerer ▲ 81'
  2. 17M. Zilic
  3. 18T. Altersberger ▲ 69'
  4. 21M. Kleinbruckner
  5. 33V. Ferstl ▲ 90'
  6. 77D. Barlov
  7. 41T. Vollnhofer
SV Kapfenberg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Vladimir Petrovic
  1. 1R. Strebinger
  2. 2I. Lagundzic ▼ 58'
  3. 19J. Turi
  4. 33O. N'Zi
  5. 28N. Mikulic ▼ 80'
  6. 17R. Littig
  7. 23L. Hassler
  8. 5M. Miskovic
  9. 8M. Berg
  10. 9M. Kadlec ▼ 69'
  11. 71T. Maier ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 12V. Colic
  2. 34F. Kavaz ▲ 80'
  3. 37M. Hofer ▲ 58'
  4. 18J. Rostas ▲ 69'
  5. 20F. Prohart ▲ 58'
  6. 11L. Toure
  7. 14M. Pranjkovic

Thống kê

15
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
71Ghi được47
42Thủng lưới72
1.78Bàn thắng mỗi trận1.21
17Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu