SKN ST. Polten
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Kapfenberg

SKN ST. Polten vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 3-1 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 7, hòa 0, SV Kapfenberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 19
Sân vận động
NV ARENA, St. Pölten
Phong độ
LLWLW SKN ST. Polten
LLWLL SV Kapfenberg
  1. 15' M. Lang
  2. 32' O. N'Zi
  3. 34' G. Dombaxi
  4. 36' C. Messerer
  5. 45'+1 L. Hassler
  6. 45'+2 C. M'Buyi11m 1-0
  7. HT1-0
  8. 53' J. Bochmann
  9. 66' D. Naamo J. Dombaxi
  10. 66' W. Amoah E. Mané
  11. 68' 1-1 L. Hassler · J. Bochmann
  12. 73' D. Naamo · T. Gemicibaşı 2-1
  13. 74' A. Neumayer M. Stendera
  14. 76' A. Marinović J. Bochmann
  15. 80' W. Amoah
  16. 83' M. Helleparth L. Hassler
  17. 85' S. Bauer C. Messerer
  18. 89' L. Eloshvili
  19. 90' J. Turi
  20. 90'+2 C. M'Buyi · W. Amoah 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

SKN ST. Polten HLV: T. Tanrıvermiş
  1. 1T. Hülsmann
  2. 34L. Krasniqi
  3. 15S. Skogen
  4. 2S. Thesker
  5. 70J. Dombaxi ▼ 66'
  6. 8C. Messerer ▼ 85'
  7. 31T. Gemicibaşı
  8. 11M. Stendera ▼ 74'
  9. 22E. Mané ▼ 66'
  10. 71C. M'Buyi
  11. 17R. Harakaté

Dự bị 7

  1. 47D. Naamo ▲ 66'
  2. 7W. Amoah ▲ 66'
  3. 6A. Neumayer ▲ 74'
  4. 4S. Bauer ▲ 85'
  5. 13P. Strasser
  6. 16N. Wisak
  7. 21M. Stolt
SV Kapfenberg HLV: I. Atalan
  1. 1R. Strebinger
  2. 24M. Lang
  3. 19J. Turi
  4. 40D. Heindl
  5. 33O. N'Zi
  6. 23L. Hassler ▼ 83'
  7. 32F. Haxha
  8. 3M. Römling
  9. 71T. Maier
  10. 10B. Krasniqi
  11. 17J. Bochmann ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 16A. Marinović ▲ 76'
  2. 7M. Helleparth ▲ 83'
  3. 36D. Puntigam
  4. 2L. Thonhofer
  5. 21M. Jus
  6. 28N. Mikulic
  7. 11L. Eloshvili

Thống kê

0310
560
15Dứt điểm5
7Trúng đích2
4Chệch đích3
4Bị chặn0
10Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi10
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
85Ghi được72
54Thủng lưới77
1.93Bàn thắng mỗi trận1.8
13Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu