SKN ST. Polten
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Kapfenberg

SKN ST. Polten vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 2-0 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 19 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 7, hòa 0, SV Kapfenberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 5
Sân vận động
NV ARENA, St. Pölten
Trọng tài
F. Jandl
Phong độ
LLWLW SKN ST. Polten
LLWLL SV Kapfenberg
  1. 9' N. Szerencsiphản lưới 1-0
  2. 26' Niklas Szerencsi
  3. 33' Yacouba Silue
  4. 42' Nicolas Wisak
  5. 45' Benedict Scharner
  6. HT1-0
  7. 59' G. Davies Y. Silue
  8. 67' D. Barlov U. Llanez
  9. 67' F. Drljepan S. Koné
  10. 68' M. Koné M. Grgić
  11. 75' S. Kordic M. Große
  12. 76' L. Hassler M. Puschl
  13. 81' G. Davies 2-0
  14. 83' Christian Ramsebner
  15. 84' T. Mandler C. Graschi
  16. 84' M. Wildbacher W. Amoah
  17. 86' T. Alexiev J. Keiblinger
  18. FT2-0

Đội hình

SKN ST. Polten Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Helm
  1. 12F. Stolz
  2. 15C. Ramsebner
  3. 8C. Messerer
  4. 5S. Koné ▼ 67'
  5. 37J. Keiblinger ▼ 86'
  6. 16N. Wisak
  7. 18B. Scharner
  8. 24F. Morou
  9. 22J. Montnor
  10. 17Y. Silue ▼ 59'
  11. 10U. Llanez ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 11G. Davies ▲ 59'
  2. 77D. Barlov ▲ 67'
  3. 2F. Drljepan ▲ 67'
  4. 3T. Alexiev ▲ 86'
  5. 66Y. Scheidegger
  6. 26T. Turner
  7. 25T. Salamon
SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Sencar
  1. 1P. Krenn
  2. 27C. Pichorner
  3. 40D. Heindl
  4. 19N. Szerencsi
  5. 2C. Graschi ▼ 84'
  6. 22W. Amoah ▼ 84'
  7. 4M. Grgić ▼ 68'
  8. 17L. Walchhütter
  9. 8M. Puschl ▼ 76'
  10. 32M. Mišković
  11. 9M. Große ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 20M. Koné ▲ 68'
  2. 21S. Kordic ▲ 75'
  3. 23L. Hassler ▲ 76'
  4. 38T. Mandler ▲ 84'
  5. 13M. Wildbacher ▲ 84'
  6. 12N. Grubor
  7. 30K. Lalić

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
77Ghi được54
49Thủng lưới80
1.79Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu