SV Kapfenberg
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
SKN ST. Polten

SV Kapfenberg vs SKN ST. Polten

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 0-3 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 3, hòa 0, SKN ST. Polten thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Kapfenberg, Kapfenberg
Phong độ
LLWLL SV Kapfenberg
LLWLW SKN ST. Polten
  1. 10' 0-1 D. Tadić · B. Gschweidl
  2. 27' 0-2 G. Dombaxi · A. Neumayer
  3. 36' Samuel Guedes
  4. HT0-2
  5. 46' S. Leimhofer N. Szerencsi
  6. 46' P. Hütter L. Vásquez
  7. 55' A. Murza M. Puschl
  8. 57' Julian Keiblinger
  9. 63' 0-3 B. Gschweidl · M. Stendera
  10. 66' K. Monzialo J. Keiblinger
  11. 66' C. Messerer M. Stendera
  12. 66' D. Barlov B. Gschweidl
  13. 70' Tobias Mandler
  14. 73' L. Hassler Thalyson
  15. 73' O. N'Zi P. Seidl
  16. 73' D. Schütz M. Ritzmaier
  17. 80' Samuel Guedes
  18. 80' Samuel Guedes
  19. 85' Meletios Mišković
  20. 88' R. Nitta D. Tadić
  21. FT0-3

Đội hình

SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Ibraković
  1. 1R. Strebinger
  2. 28L. Vásquez ▼ 46'
  3. 6Thalyson ▼ 73'
  4. 19N. Szerencsi ▼ 46'
  5. 27C. Pichorner
  6. 40D. Heindl
  7. 22P. Seidl ▼ 73'
  8. 38T. Mandler
  9. 8M. Puschl ▼ 55'
  10. 5M. Mišković
  11. 20Samuel Ethor

Dự bị 7

  1. 29S. Leimhofer ▲ 46'
  2. 10P. Hütter ▲ 46'
  3. 11A. Murza ▲ 55'
  4. 23L. Hassler ▲ 73'
  5. 33O. N'Zi ▲ 73'
  6. 36M. Wieser
  7. 24S. Đurić
SKN ST. Polten Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Helm
  1. 12F. Stolz
  2. 2S. Thesker
  3. 70G. Dombaxi
  4. 23D. Carlson
  5. 15C. Ramsebner
  6. 6A. Neumayer
  7. 37J. Keiblinger ▼ 66'
  8. 11M. Stendera ▼ 66'
  9. 10M. Ritzmaier ▼ 73'
  10. 9B. Gschweidl ▼ 66'
  11. 24D. Tadić ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 7K. Monzialo ▲ 66'
  2. 8C. Messerer ▲ 66'
  3. 77D. Barlov ▲ 66'
  4. 20D. Schütz ▲ 73'
  5. 14R. Nitta ▲ 88'
  6. 26T. Turner
  7. 4S. Bauer

Thống kê

143
410
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm9
0Trúng đích4
5Chệch đích4
1Bị chặn1
3Phạt góc4
2Việt vị0
10Phạm lỗi7
7Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ0
1Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grazer AK
30 57 - 27 +30 69
2
SV Ried
30 67 - 22 +45 59
3
First Vienna
30 52 - 39 +13 51
4
Leoben
30 47 - 31 +16 51
5
Floridsdorfer AC
30 45 - 33 +12 49
6
FC Liefering
30 51 - 40 +11 47
7
Admira Wacker
30 42 - 31 +11 47
8
SV Horn
30 40 - 48 -8 41
9
SKN ST. Polten
30 46 - 52 -6 40
10
SV Lafnitz
30 48 - 57 -9 37
11
Schwarz-Weiß Bregenz
30 38 - 45 -7 36
12
SV Kapfenberg
30 42 - 54 -12 35
13
Stripfing
30 40 - 58 -18 35
14
Dornbirn
30 32 - 51 -19 33
15
SK Sturm Graz II
30 39 - 67 -28 23
16
SKU Amstetten
30 30 - 61 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu56
62Ghi được89
72Thủng lưới90
1.35Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn36
31Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu