SV Kapfenberg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SKN ST. Polten

SV Kapfenberg vs SKN ST. Polten

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 2-0 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 3, hòa 0, SKN ST. Polten thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 12
Sân vận động
Franz-Fekete-Stadion, Kapfenberg
Trọng tài
S. Ebner
Phong độ
LLWLL SV Kapfenberg
LLWLW SKN ST. Polten
  1. 14' C. Pichorner · L. Eloshvili 1-0
  2. 31' George Davies
  3. 37' David Riegler
  4. 41' Sekou Sylla
  5. HT1-0
  6. 46' J. Keiblinger D. Riegler
  7. 46' D. Alar C. Halper
  8. 52' Christoph Pichorner
  9. 64' D. Shabanhaxhaj · M. Puschl 2-0
  10. 66' B. Gschweidl G. Davies
  11. 70' Levan Eloshvili
  12. 74' W. Amoah L. Eloshvili
  13. 75' Hong Yun-Sang U. Llanez
  14. 75' D. Barlov D. Schütz
  15. 83' S. Bajrektarević M. Cherif
  16. 84' Sanel Bajraktarevic
  17. 86' Thomas Salamon
  18. 88' L. Hassler M. Puschl
  19. 90'+2 Din Barlov
  20. 90' Krešimir Kovačević
  21. FT2-0

Đội hình

SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Ibraković
  1. 1C. Giuliani
  2. 17M. Cetina
  3. 27C. Pichorner
  4. 18M. Cherif ▼ 83'
  5. 28O. N'Zi
  6. 4M. Grgić
  7. 19D. Shabanhaxhaj
  8. 16S. Sylla
  9. 38T. Mandler
  10. 8M. Puschl ▼ 88'
  11. 11L. Eloshvili ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 22W. Amoah ▲ 74'
  2. 33S. Bajrektarević ▲ 83'
  3. 23L. Hassler ▲ 88'
  4. 25P. Sarać
  5. 30K. Lalić
  6. 12P. Krenn
  7. 2C. Graschi
SKN ST. Polten Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Helm
  1. 45L. Kasten
  2. 25T. Salamon
  3. 34J. Tomka
  4. 19D. Riegler ▼ 46'
  5. 20D. Schütz ▼ 75'
  6. 11G. Davies ▼ 66'
  7. 7C. Halper ▼ 46'
  8. 21M. Lang
  9. 6K. Conté
  10. 24K. Kovačević
  11. 26U. Llanez ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 37J. Keiblinger ▲ 46'
  2. 10D. Alar ▲ 46'
  3. 9B. Gschweidl ▲ 66'
  4. 14Hong Yun-Sang ▲ 75'
  5. 77D. Barlov ▲ 75'
  6. 27P. Strasser
  7. 39F. Stolz

Thống kê

045
550
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm6
7Trúng đích1
2Chệch đích5
5Phạt góc5
1Việt vị0
15Phạm lỗi18
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
56Ghi được57
79Thủng lưới50
1.3Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu