SV Kapfenberg
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SKN ST. Polten

SV Kapfenberg vs SKN ST. Polten

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 2-1 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 3, hòa 0, SKN ST. Polten thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Kapfenberg, Kapfenberg
Trọng tài
D. Pfister
Phong độ
LLWLL SV Kapfenberg
LLWLW SKN ST. Polten
  1. 19' C. Pichorner11m 1-0
  2. 25' 1-1 J. Keiblinger11m
  3. 38' Nemanja Žikić
  4. 38' Jaden Montnor
  5. 43' Dirk Carlson
  6. HT1-1
  7. 56' B. Scharner D. Schütz
  8. 56' R. Nitta L. Hartwig
  9. 62' Rio Nitta
  10. 63' M. Koné N. Zikic
  11. 64' M. Große · M. Puschl 2-1
  12. 67' F. Morou T. Salamon
  13. 67' K. Monzialo D. Barlov
  14. 75' Y. Silue J. Montnor
  15. 80' Mark Große
  16. 86' Kévin Monzialo
  17. 89' Sanel Bajraktarevic
  18. 89' S. Bajrektarević L. Walchhütter
  19. 90'+6 Sebastian Bauer
  20. 90' Benedict Scharner
  21. 90' Franz Stolz
  22. 90'+3 D. Dimmel M. Große
  23. FT2-1

Đội hình

SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Ibraković
  1. 41C. Giuliani
  2. 17L. Walchhütter ▼ 89'
  3. 27C. Pichorner
  4. 19N. Szerencsi
  5. 28L. Vásquez
  6. 40D. Heindl
  7. 32M. Mišković
  8. 18N. Zikic ▼ 63'
  9. 8M. Puschl
  10. 9M. Große ▼ 90'
  11. 22W. Amoah

Dự bị 7

  1. 20M. Koné ▲ 63'
  2. 33S. Bajrektarević ▲ 89'
  3. 34D. Dimmel ▲ 90'
  4. 15S. Staber
  5. 36M. Wieser
  6. 30K. Lalić
  7. 35D. Tomic
SKN ST. Polten Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Helm
  1. 12F. Stolz
  2. 4S. Bauer
  3. 25T. Salamon ▼ 67'
  4. 23D. Carlson
  5. 15C. Ramsebner
  6. 8C. Messerer
  7. 37J. Keiblinger
  8. 20D. Schütz ▼ 56'
  9. 77D. Barlov ▼ 67'
  10. 22J. Montnor ▼ 75'
  11. 28L. Hartwig ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 18B. Scharner ▲ 56'
  2. 14R. Nitta ▲ 56'
  3. 24F. Morou ▲ 67'
  4. 7K. Monzialo ▲ 67'
  5. 17Y. Silue ▲ 75'
  6. 66Y. Scheidegger
  7. 26T. Turner

Thống kê

034
870
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm10
6Trúng đích5
2Chệch đích4
2Bị chặn1
4Phạt góc8
0Việt vị3
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng8
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
54Ghi được77
80Thủng lưới49
1.35Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu