FC Liefering vs Admira Wacker
Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 3-0 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 3, hòa 2, Admira Wacker thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 29
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
- Phong độ
- WLDWW FC Liefering
- LLWLW Admira Wacker
- 22' A. Camara · N. Freund 1-0
- HT1-0
- 46' Turgay Gemicibaşı
- 46' ▲ J. Zangerl ▼ V. Zabransky
- 46' ▲ A. Schmidt ▼ F. Holzhacker
- 48' Riquelme Reis
- 56' ▲ J. Forst ▼ C. Olsa
- 58' ▲ J. Pokorny ▼ J. Mellberg
- 67' Julian Hussauf
- 69' ▲ L. Traore ▼ J. Hussauf
- 69' ▲ M. Matjasec ▼ N. Freund
- 79' P. Verhounig · A. Camara 2-0
- 82' ▲ S. Steiner ▼ M. Schabauer
- 82' ▲ D. Alar ▼ S. Haudum
- 85' Oghenetejiri Adejenughure
- 85' Lukas Malicsek
- 86' M. Matjasec · A. Camara 3-0
- 87' ▲ S. Nisic ▼ O. Adejenughure
- 90'+1 Jakob Brandtner
- FT3-0
Đội hình
- 31N. Sarcevic
- 47J. Hussauf ▼ 69'
- 14V. Zabransky ▼ 46'
- 5J. Mellberg ▼ 58'
- 23J. Brandtner
- 18M. Palacios
- 40N. Freund ▼ 69'
- 25Riquelme
- 3A. Camara
- 9P. Verhounig
- 11O. Adejenughure ▼ 87'
Dự bị 7
- 1B. Ozegovic
- 13J. Pokorny ▲ 58'
- 28L. Traore ▲ 69'
- 24J. Zangerl ▲ 46'
- 49F. Aleksic
- 48M. Matjasec ▲ 69'
- 56S. Nisic ▲ 87'
- 1C. Steinbauer
- 3S. Savic
- 23S. Haudum ▼ 82'
- 5M. Meisl
- 33J. Weberbauer
- 6L. Malicsek
- 8T. Gemicibasi
- 24F. Holzhacker ▼ 46'
- 20M. Schabauer ▼ 82'
- 68C. Olsa ▼ 56'
- 77A. Schwarz
Dự bị 7
- 27J. Siebenhandl
- 4F. Feiner
- 18M. Holzmann
- 16S. Steiner ▲ 82'
- 9D. Alar ▲ 82'
- 11J. Forst ▲ 56'
- 10A. Schmidt ▲ 46'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu44
60Ghi được82
46Thủng lưới48
1.76Bàn thắng mỗi trận1.86
11Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai48