FC Liefering vs Admira Wacker
Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 1-1 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 3, hòa 2, Admira Wacker thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 10
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
- Phong độ
- WLDWW FC Liefering
- LLWLW Admira Wacker
- 26' Z. Jánó · A. Daghim 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Gallé ▼ W. Vorsager
- 63' ▲ M. Gevorgyan ▼ L. Morgalla
- 63' ▲ Elione Neto ▼ M. Yeo
- 63' ▲ M. Rasner ▼ T. Ebner
- 63' ▲ P. Schmidt ▼ G. Davies
- 64' ▲ P. Verhounig ▼ F. Crescenti
- 67' 1-1 G. Teigl · M. Anderson
- 77' ▲ Mohammad Sadeqi ▼ M. Neumann
- 83' ▲ F. Ristanić ▼ R. Young
- 85' Elione Fernandes Neto
- 89' Georg Teigl
- 90' ▲ Douglas Mendes ▼ J. Mellberg
- 90'+3 ▲ D. Puczka ▼ G. Teigl
- FT1-1
Đội hình
- 30S. Hamzić 7.2
- 38L. Morgalla ▼ 63' 6.9
- 19M. Moswitzer 6.7
- 6J. Mellberg ▼ 90' 7.7
- 2M. Schablas 6.6
- 10Z. Jánó ⚽ 7.2
- 7S. Diabaté 6.9
- 49M. Yeo ▼ 63' 7.9
- 25M. Neumann ▼ 77' 6.6
- 45F. Crescenti ▼ 64' 7.0
- 47A. Daghim ⇢ 6.9
Dự bị 6
- 44M. Gevorgyan ▲ 63' 6.7
- 35Elione Neto ▲ 63' 6.3
- 23P. Verhounig ▲ 64' 6.2
- 8Mohammad Sadeqi ▲ 77' 6.5
- 14Douglas Mendes ▲ 90'
- 32S. Künstner
- 1C. Haas 6.5
- 6L. Malicsek 7.0
- 8S. Zwierschitz 7.2
- 18J. Schöller 7.9
- 3M. Anderson ⇢ 8.2
- 39G. Teigl ⚽ ▼ 90' 8.0
- 5T. Ebner ▼ 63' 6.5
- 10A. Gashi 7.3
- 19W. Vorsager ▼ 46' 6.9
- 7R. Young ▼ 83' 6.9
- 12G. Davies ▼ 63' 6.9
Dự bị 7
- 21R. Gallé ▲ 46' 7.3
- 20M. Rasner ▲ 63' 6.3
- 9P. Schmidt ▲ 63' 6.9
- 22F. Ristanić ▲ 83' 6.6
- 31D. Puczka ▲ 90'
- 35N. Keckeisen
- 44D. Sulzer
Thống kê
01⚑10
⚑310
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm12
2Trúng đích5
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
10Phạt góc3
2Việt vị1
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
362Chuyền bóng432
268Chuyền chính xác321
74%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu47
71Ghi được72
51Thủng lưới58
1.82Bàn thắng mỗi trận1.53
5Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai38