FC Liefering vs Admira Wacker
Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 1-0 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 3, hòa 2, Admira Wacker thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 29
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
- Phong độ
- WLDWW FC Liefering
- LLWLW Admira Wacker
- 32' Tolgahan Sahin
- 34' Kristjan Bendra
- 43' G. Diakité · T. Şahin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Young ▼ F. Ristanić
- 58' Matthew Anderson
- 63' ▲ F. Holzhacker ▼ M. Anderson
- 63' ▲ D. Alar ▼ M. Schabauer
- 64' ▲ E. Aguilar ▼ R. Erdogan
- 76' ▲ F. Feiner ▼ T. Ebner
- 76' ▲ N. Ajanović ▼ B. Summers
- 77' ▲ T. Lerchbacher ▼ K. Bendra
- 77' ▲ J. Schuster ▼ B. Okoh
- 83' Enrique Aguilar
- 90'+3 Matija Horvat
- 90' ▲ Q. Rackl ▼ L. Traoré
- 90' ▲ Elione Neto ▼ G. Diakité
- FT1-0
Đội hình
- 30S. Hamzić 7.3
- 39R. Žiković 6.9
- 24B. Okoh ▼ 77' 7.7
- 40J. Brandtner 6.9
- 47J. Hussauf 6.3
- 11T. Şahin ⇢ 7.2
- 8T. Paumgartner 6.2
- 28L. Traoré ▼ 90' 6.7
- 7K. Bendra ▼ 77' 6.5
- 27R. Erdogan ▼ 64' 6.2
- 20G. Diakité ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 7
- 43E. Aguilar ▲ 64' 6.5
- 48T. Lerchbacher ▲ 77' 6.5
- 4J. Schuster ▲ 77' 6.9
- 17Q. Rackl ▲ 90'
- 6Elione Neto ▲ 90'
- 42A. Camara
- 1B. Ozegovic
- 37J. Siebenhandl 6.6
- 15M. Horvat 7.2
- 23S. Haudum 7.6
- 6L. Malicsek 7.3
- 5T. Ebner ▼ 76' 6.6
- 33J. Weberbauer 7.2
- 16B. Summers ▼ 76' 7.2
- 20M. Schabauer ▼ 63' 6.3
- 3M. Anderson ▼ 63' 6.6
- 22F. Ristanić ▼ 46' 6.6
- 42D. Nussbaumer 6.3
Dự bị 7
- 7R. Young ▲ 46' 7.0
- 24F. Holzhacker ▲ 63' 7.2
- 9D. Alar ▲ 63' 6.3
- 4F. Feiner ▲ 76' 7.0
- 21N. Ajanović ▲ 76' 6.6
- 31S. Condé
- 27C. Knasmüllner
Thống kê
03⚑1
⚑620
39%Kiểm soát bóng61%
5Dứt điểm16
1Trúng đích5
3Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
1Phạt góc6
6Việt vị2
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
5Cứu thua0
336Chuyền bóng506
178Chuyền chính xác375
53%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 59 | |
| 3 | 30 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 34 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 43 - 44 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 49 - 40 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 34 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 52 - 57 | -5 | 38 | |
| 11 | 30 | 49 - 57 | -8 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 26 | -2 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 40 - 81 | -41 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
79Ghi được64
53Thủng lưới46
1.98Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai30