Admira Wacker vs FC Liefering
Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 0-0 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 3, hòa 2, FC Liefering thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 25
- Sân vận động
- DATENPOL ARENA, Maria Enzersdorf
- Phong độ
- LLWLW Admira Wacker
- WLDWW FC Liefering
- 11' Z. Jano
- 20' L. Wallner
- 22' ▲ J. Schuster ▼ Z. Jánó
- 45'+1 F. Ristanic
- HT0-0
- 57' ▲ L. Agyekum ▼ J. Omoregie
- 60' A. El Moukhantir
- 65' D. Beichler
- 67' ▲ J. Murgaš ▼ A. Gashi
- 67' ▲ R. Young ▼ A. El Moukhantir
- 67' ▲ D. Puczka ▼ G. Teigl
- 70' Bernd Eibler
- 75' L. Reischl
- 77' ▲ P. Schmidt ▼ F. Ristanić
- 87' L. Agyekum
- 88' ▲ D. Lechner ▼ M. Yeo
- 88' ▲ T. Paumgartner ▼ L. Reischl
- FT0-0
Đội hình
- 97T. Oluwayemi
- 6L. Malicsek
- 39G. Teigl ▼ 67'
- 35N. Keckeisen
- 3M. Anderson
- 19W. Vorsager
- 17A. El Moukhantir ▼ 67'
- 10A. Gashi ▼ 67'
- 11S. Mujanović
- 22F. Ristanić ▼ 77'
- 20M. Rasner
Dự bị 7
- 28J. Murgaš ▲ 67'
- 7R. Young ▲ 67'
- 31D. Puczka ▲ 67'
- 9P. Schmidt ▲ 77'
- 8S. Zwierschitz
- 66F. Feiner
- 1C. Haas
- 34J. Krumrey
- 5B. Okoh
- 7S. Diabaté
- 9L. Reischl ▼ 88'
- 10Z. Jánó ▼ 22'
- 11R. Hofer
- 36J. Omoregie ▼ 57'
- 37T. Trummer
- 47A. Daghim
- 49M. Yeo ▼ 88'
- 55L. Wallner
Dự bị 7
- 4J. Schuster ▲ 22'
- 16L. Agyekum ▲ 57'
- 18D. Lechner ▲ 88'
- 24T. Paumgartner ▲ 88'
- 2M. Schablas
- 31V. Oelz
- 20G. Diakité
Thống kê
02⚑5
⚑351
9Dứt điểm3
4Trúng đích1
5Chệch đích2
0Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị0
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu39
72Ghi được71
58Thủng lưới51
1.53Bàn thắng mỗi trận1.82
16Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai36