Admira Wacker vs FC Liefering
Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 3-1 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 3, hòa 2, FC Liefering thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 10
- Sân vận động
- motion_invest Arena, Maria Enzersdorf
- Trọng tài
- A. Harkam
- Phong độ
- LLWLW Admira Wacker
- WLDWW FC Liefering
- 17' R. Gallé · J. Tranziska 1-0
- 20' Julian Halwachs
- 45' J. Tranziska 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Wagner ▼ M. Rasner
- 51' Moussa Kounfolo Yeo
- 52' S. Zwierschitz 3-0
- 57' ▲ T. Sahin ▼ J. Halwachs
- 57' ▲ L. Reischl ▼ L. Agyekum
- 58' ▲ F. Crescenti ▼ M. Yeo
- 59' Jakob Schöller
- 61' Marcel Moswitzer
- 62' ▲ P. Schmidt ▼ M. Krienzer
- 63' 3-1 O. Diakité · R. Hofer
- 66' ▲ L. Wallner ▼ M. Moswitzer
- 73' ▲ N. Keckeisen ▼ J. Schöller
- 82' ▲ A. Kostić ▼ A. Gattermayer
- 82' ▲ V. Nikolov ▼ J. Tranziska
- 82' ▲ Z. Jánó ▼ E. Havel
- 90'+4 Raphael Galle
- FT3-1
Đội hình
- 1C. Haas 8.2
- 3J. Buchta 6.7
- 18J. Schöller ▼ 73' 7.2
- 4P. Puchegger 7.3
- 8S. Zwierschitz ⚽ 6.9
- 21R. Gallé ⚽ 7.9
- 20M. Rasner ▼ 46' 6.9
- 5T. Ebner 6.6
- 15M. Krienzer ▼ 62' 6.5
- 11J. Tranziska ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.2
- 7A. Gattermayer ▼ 82' 6.3
Dự bị 7
- 27M. Wagner ▲ 46' 6.3
- 9P. Schmidt ▲ 62' 6.7
- 35N. Keckeisen ▲ 73' 6.6
- 17A. Kostić ▲ 82' 6.5
- 29V. Nikolov ▲ 82' 6.3
- 23B. Jenčiragić
- 2M. Araz
- 34J. Krumrey 5.9
- 44M. Gevorgyan 5.7
- 19M. Moswitzer ▼ 66' 6.6
- 40S. Baidoo 7.3
- 20M. Pejazic 6.5
- 49M. Yeo ▼ 58' 6.5
- 25J. Halwachs ▼ 57' 6.3
- 16L. Agyekum ▼ 57' 6.9
- 8R. Hofer ⇢ 7.9
- 7E. Havel ▼ 82' 7.0
- 37O. Diakité ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 22T. Sahin ▲ 57' 6.3
- 9L. Reischl ▲ 57' 6.7
- 45F. Crescenti ▲ 58' 6.2
- 4L. Wallner ▲ 66' 6.9
- 29Z. Jánó ▲ 82' 6.7
- 32B. Tóth
- 26L. Ibertsberger
Thống kê
02⚑3
⚑830
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm14
4Trúng đích6
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị1
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
5Cứu thua1
382Chuyền bóng450
272Chuyền chính xác336
71%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 27 | +36 | 61 | |
| 2 | 30 | 52 - 29 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 33 | +5 | 48 | |
| 5 | 30 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 41 - 30 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 10 | 30 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 44 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 34 - 61 | -27 | 29 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
59Ghi được68
66Thủng lưới63
1.44Bàn thắng mỗi trận1.79
8Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai39