Admira Wacker vs FC Liefering
Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 4-0 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 3, hòa 2, FC Liefering thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 14
- Sân vận động
- DATENPOL ARENA, Maria Enzersdorf
- Phong độ
- LWLWW Admira Wacker
- WLDWW FC Liefering
- 11' D. Alar · J. Weberbauer 1-0
- 15' D. Alar · B. Summers 2-0
- 20' Tolgahan Sahin
- 24' L. Malicsek · S. Haudum 3-0
- 34' ▲ F. Feiner ▼ T. Ebner
- HT3-0
- 46' ▲ R. Gallé ▼ M. Anderson
- 46' ▲ O. Lukić ▼ T. Paumgartner
- 46' ▲ M. Moswitzer ▼ J. Schuster
- 51' Luka Reischl
- 51' D. Alar · F. Feiner 4-0
- 60' ▲ Alexander Murillo ▼ P. Verhounig
- 61' ▲ E. Aguilar ▼ G. Diakité
- 64' John Mellberg
- 66' ▲ S. Mujanović ▼ D. Alar
- 75' ▲ K. Bendra ▼ R. Hofer
- 78' ▲ A. El Moukhantir ▼ B. Summers
- 78' ▲ L. Brückler ▼ R. Young
- FT4-0
Đội hình
- 35F. Kaltenböck 6.9
- 15M. Horvat 7.2
- 23S. Haudum ⇢ 8.3
- 6L. Malicsek ⚽ 8.3
- 33J. Weberbauer ⇢ 7.6
- 5T. Ebner ▼ 34' 6.3
- 16B. Summers ⇢ ▼ 78' 7.5
- 3M. Anderson ▼ 46' 6.9
- 9D. Alar ⚽3 ▼ 66' 9.5
- 10A. Gashi 7.5
- 7R. Young ▼ 78' 6.3
Dự bị 7
- 4F. Feiner ▲ 34' 7.2
- 8R. Gallé ▲ 46' 6.7
- 11S. Mujanović ▲ 66' 6.3
- 17A. El Moukhantir ▲ 78' 6.2
- 19L. Brückler ▲ 78' 6.0
- 22F. Ristanić
- 99P. Zivanovic
- 41C. Zawieschitzky 6.0
- 37T. Trummer 5.3
- 4J. Schuster ▼ 46' 6.2
- 5J. Mellberg 7.0
- 44R. Hofer ▼ 75' 6.0
- 11T. Şahin 6.3
- 8T. Paumgartner ▼ 46' 6.2
- 20G. Diakité ▼ 61' 6.3
- 10Z. Jánó 6.5
- 16L. Reischl 6.2
- 9P. Verhounig ▼ 60' 6.6
Dự bị 7
- 21O. Lukić ▲ 46' 6.7
- 19M. Moswitzer ▲ 46' 6.7
- 15Alexander Murillo ▲ 60' 6.3
- 43E. Aguilar ▲ 61' 6.3
- 7K. Bendra ▲ 75' 6.5
- 40J. Brandtner
- 1B. Ozegovic
Thống kê
00⚑2
⚑830
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
2Phạt góc8
2Việt vị1
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
1Cứu thua1
317Chuyền bóng461
203Chuyền chính xác337
64%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 59 | |
| 3 | 30 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 34 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 43 - 44 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 49 - 40 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 34 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 52 - 57 | -5 | 38 | |
| 11 | 30 | 49 - 57 | -8 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 26 | -2 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 40 - 81 | -41 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
64Ghi được79
46Thủng lưới53
1.49Bàn thắng mỗi trận1.98
17Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai38