FC Liefering vs Admira Wacker
Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 1-0 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 11 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 3, hòa 2, Admira Wacker thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 16
- Sân vận động
- Greisbergers Betten-Arena, Grödig
- Trọng tài
- D. Schilcher
- Phong độ
- WLDWW FC Liefering
- LLWLW Admira Wacker
- 0' Yellow Card
- 20' L. Wallner
- 34' A. Kostic
- HT0-0
- 51' K. Konaté · O. Diakité 1-0
- 56' Z. Jano
- 61' ▲ M. Krienzer ▼ A. Kostić
- 61' ▲ L. Malicsek ▼ R. Gallé
- 68' L. Ibertsberger
- 71' ▲ J. Tranziska ▼ P. Schmidt
- 73' M. Sadeqi
- 86' ▲ E. Havel ▼ O. Diakité
- 86' ▲ J. Omoregie ▼ R. Hofer
- 88' ▲ N. Keckeisen ▼ M. Rasner
- 90'+3 E. Havel
- 90'+3 L. Lukacevic
- 90'+6 D. Lechner
- 90'+6 C. Haas
- 90'+7 F. Ingolitsch
- 90'+8 N. Keckeisen
- 90'+7 ▲ D. Lechner ▼ K. Konaté
- 90'+1 ▲ M. Moswitzer ▼ J. Halwachs
- 90'+1 ▲ L. Reischl ▼ Z. Jánó
- FT1-0
Đội hình
- 34J. Krumrey 8.2
- 4L. Wallner 6.9
- 8R. Hofer ▼ 86' 6.3
- 26L. Ibertsberger 6.9
- 40S. Baidoo 7.2
- 44M. Gevorgyan 7.0
- 25J. Halwachs ▼ 90' 6.9
- 21Mohammad Sadeqi 6.2
- 29Z. Jánó ▼ 90' 6.7
- 37O. Diakité ⇢ ▼ 86' 6.6
- 17K. Konaté ⚽ ▼ 90' 6.6
Dự bị 7
- 7E. Havel ▲ 86' 6.9
- 36J. Omoregie ▲ 86' 6.3
- 38D. Lechner ▲ 90'
- 19M. Moswitzer ▲ 90' 6.3
- 9L. Reischl ▲ 90' 6.5
- 49M. Yeo
- 32B. Tóth
- 1C. Haas 7.0
- 4P. Puchegger 6.7
- 37L. Lukačević 7.0
- 18J. Schöller 6.9
- 5T. Ebner 7.0
- 17A. Kostić ▼ 61' 7.0
- 20M. Rasner ▼ 88' 7.0
- 19W. Vorsager 6.7
- 21R. Gallé ▼ 61' 6.9
- 9P. Schmidt ▼ 71' 6.3
- 7A. Gattermayer 7.3
Dự bị 7
- 15M. Krienzer ▲ 61' 7.0
- 6L. Malicsek ▲ 61' 6.9
- 11J. Tranziska ▲ 71' 6.3
- 35N. Keckeisen ▲ 88' 6.5
- 27M. Wagner
- 23B. Jenčiragić
- 77A. Stevanovic
Thống kê
08⚑5
⚑540
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm13
5Trúng đích5
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị2
21Phạm lỗi10
6Thẻ vàng1
5Cứu thua4
386Chuyền bóng350
274Chuyền chính xác234
71%Chính xác chuyền67%
So sánh
38Trận đấu41
68Ghi được59
63Thủng lưới66
1.79Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai27