Admira Wacker
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Liefering

Admira Wacker vs FC Liefering

Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 4-0 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 3, hòa 2, FC Liefering thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 14
Sân vận động
DATENPOL ARENA, Maria Enzersdorf
Phong độ
LWLWW Admira Wacker
WLDWW FC Liefering
  1. 21' M. Meisl 1-0
  2. 45'+2 Turgay Gemicibaşı
  3. HT1-0
  4. 46' P. Verhounig A. Murillo
  5. 52' Julian Hussauf
  6. 53' P. Verhounigphản lưới 2-0
  7. 62' A. Schmidt · L. Malicsek 3-0
  8. 67' J. Forst C. Olsa
  9. 67' M. Brandt R. Erdogan
  10. 79' J. Zangerl J. Hussauf
  11. 80' M. Wagner A. Schwarz
  12. 80' N. Ajanovic A. Schmidt
  13. 87' N. Freund I. Ivanschitz
  14. 88' F. Feiner T. Gemicibasi
  15. 90' M. Schabauer 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

Admira Wacker Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Thomas Silberberger
  1. 27J. Siebenhandl
  2. 36A. Tambwe-Kasengele
  3. 23S. Haudum
  4. 5M. Meisl
  5. 33J. Weberbauer
  6. 6L. Malicsek
  7. 8T. Gemicibasi ▼ 88'
  8. 77A. Schwarz ▼ 80'
  9. 68C. Olsa ▼ 67'
  10. 20M. Schabauer
  11. 10A. Schmidt ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 1C. Steinbauer
  2. 4F. Feiner ▲ 88'
  3. 11J. Forst ▲ 67'
  4. 17M. Wagner ▲ 80'
  5. 18M. Holzmann
  6. 21N. Ajanovic ▲ 80'
  7. 24F. Holzhacker
FC Liefering Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Danny Galm
  1. 31N. Sarcevic
  2. 47J. Hussauf ▼ 79'
  3. 39Douglas Mendes
  4. 14V. Zabransky
  5. 23J. Brandtner
  6. 6M. Striednig
  7. 16I. Ivanschitz ▼ 87'
  8. 27R. Erdogan ▼ 67'
  9. 43E. Aguilar
  10. 15A. Murillo ▼ 46'
  11. 3A. Camara

Dự bị 7

  1. 1B. Ozegovic
  2. 24J. Zangerl ▲ 79'
  3. 19M. Moswitzer
  4. 26B. Scharner
  5. 40N. Freund ▲ 87'
  6. 7M. Brandt ▲ 67'
  7. 9P. Verhounig ▲ 46'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu34
82Ghi được60
48Thủng lưới46
1.86Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn18
48Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu