SV Lafnitz
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Austria Lustenau

SV Lafnitz vs Austria Lustenau

Tỷ số chung cuộc: SV Lafnitz 2-2 Austria Lustenau tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Lafnitz thắng 2, hòa 3, Austria Lustenau thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 16
Sân vận động
Sportplatz Lafnitz, Lafnitz
Phong độ
DLWDL SV Lafnitz
LWDLW Austria Lustenau
  1. 21' Namory Cisse
  2. 43' Ermin Mahmic
  3. 45' Philipp Siegl
  4. HT0-0
  5. 46' D. Kam P. Siegl
  6. 46' 0-1 N. Cissé · N. Falconnier
  7. 51' Fabian Gmeiner
  8. 52' Sebastian Feyrer11mhỏng 11m
  9. 52' S. Feyrer 1-1
  10. 57' Timon Burmeister
  11. 62' 1-2 N. Falconnier
  12. 67' Daniel Au Yeong
  13. 68' D. Dizdarević T. Burmeister
  14. 78' E. Koç D. Au Yeong
  15. 82' E. Mahmić · F. Freissegger 2-2
  16. 86' I. Ouattara S. Chabbi
  17. 86' A. Rouquette N. Falconnier
  18. FT2-2

Đội hình

SV Lafnitz Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Ş. Uzun
  1. 37A. Kanurić
  2. 18F. Freissegger
  3. 4S. Feyrer
  4. 24C. Pichorner
  5. 7L. Butkovic
  6. 3K. Güclü
  7. 8P. Siegl ▼ 46'
  8. 6J. Schriebl
  9. 20E. Mahmić
  10. 9T. Burmeister ▼ 68'
  11. 11J. Knollmüller

Dự bị 7

  1. 29D. Kam ▲ 46'
  2. 27D. Dizdarević ▲ 68'
  3. 35K. Memišević
  4. 19Z. Plavčić
  5. 25F. Višňa
  6. 30M. Dosso
  7. 15T. Meyer
Austria Lustenau Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Mader
  1. 27D. Schierl
  2. 7F. Gmeiner
  3. 25N. Falconnier ▼ 86'
  4. 3William Rodrigues
  5. 30Rafael Devisate
  6. 24S. Diarra
  7. 6S. Berkani
  8. 23P. Grabher
  9. 15N. Cissé
  10. 9S. Chabbi ▼ 86'
  11. 17D. Au Yeong ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 20E. Koç ▲ 78'
  2. 26I. Ouattara ▲ 86'
  3. 21A. Rouquette ▲ 86'
  4. 11M. Akbulut
  5. 29S. Nesler-Täubl
  6. 33F. Flatz
  7. 22C. Twumasi

Thống kê

032
530
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm13
2Trúng đích7
4Chệch đích4
0Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị2
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
56Ghi được51
120Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận1.19
1Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu