SV Lafnitz vs Austria Lustenau
Tỷ số chung cuộc: SV Lafnitz 2-3 Austria Lustenau tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 19 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Lafnitz thắng 2, hòa 3, Austria Lustenau thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 23
- Trọng tài
- Arnes Talic, Austria
- Phong độ
- DLWDL SV Lafnitz
- LWDLW Austria Lustenau
- 27' Michael Tieber
- 37' M. Tieber 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Lucas Barbosa ▼ A. Ranacher
- 49' David Schloffer
- 50' David Otter
- 52' 1-1 Ronivaldo Bernardo
- 54' 1-2 Ronivaldo Bernardo
- 56' ▲ W. Waldl ▼ M. Kröpfl
- 65' Martin Rodler
- 71' 1-3 Ronivaldo Bernardo · M. Canadi
- 73' ▲ M. Entrup ▼ M. Rodler
- 73' ▲ P. Seidl ▼ J. Krznarić
- 79' Firat Tuncer
- 80' ▲ A. Brown ▼ Ronivaldo Bernardo
- 82' B. Varga · W. Waldl 2-3
- 85' ▲ D. Tiefenbach ▼ N. Bösch
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Zingl
- 26M. Rodler ▼ 73'
- 8M. Köfler
- 2R. Delgado
- 19J. Tomka
- 14M. Kröpfl ▼ 56'
- 12D. Schloffer
- 30J. Krznarić ▼ 73'
- 20T. Schriebl
- 11M. Tieber
- 17B. Varga
Dự bị 7
- 18W. Waldl ▲ 56'
- 39M. Entrup ▲ 73'
- 45P. Seidl ▲ 73'
- 15G. Grasser
- 21L. Wabnig
- 25G. Piras
- 38D. Mehmedovic
- 1K. Kunz
- 18D. Otter
- 25F. Tuncer
- 23M. Waack
- 27M. Krainz
- 14A. Ranacher ▼ 46'
- 42N. Bösch ▼ 85'
- 6D. Marceta
- 9Ronivaldo Bernardo ▼ 80'
- 17M. Canadi
- 16P. Dorn
Dự bị 6
- 12Lucas Barbosa ▲ 46'
- 31A. Brown ▲ 80'
- 33D. Tiefenbach ▲ 85'
- 10S. Djurić
- 22N. Mohr
- 77T. Friedrich
Thống kê
03⚑4
⚑220
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm6
6Trúng đích4
7Chệch đích2
4Phạt góc2
2Việt vị1
22Phạm lỗi14
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 26 | +33 | 65 | |
| 2 | 30 | 61 - 21 | +40 | 63 | |
| 3 | 30 | 55 - 34 | +21 | 50 | |
| 4 | 30 | 44 - 40 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 46 - 48 | -2 | 44 | |
| 6 | 30 | 39 - 41 | -2 | 44 | |
| 7 | 30 | 52 - 55 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 43 - 35 | +8 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 44 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 35 - 41 | -6 | 41 | |
| 11 | 30 | 45 - 43 | +2 | 36 | |
| 12 | 30 | 50 - 54 | -4 | 35 | |
| 13 | 30 | 46 - 62 | -16 | 34 | |
| 14 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 68 | -36 | 21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
44Ghi được62
47Thủng lưới36
1.33Bàn thắng mỗi trận1.88
9Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai35