Austria Lustenau
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Lafnitz

Austria Lustenau vs SV Lafnitz

Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 2-1 SV Lafnitz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 5, hòa 3, SV Lafnitz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 17
Sân vận động
Planet Pure Stadion, Lustenau
Trọng tài
G. Gmeiner
Phong độ
LWDLW Austria Lustenau
DLWDL SV Lafnitz
  1. 12' Thorsten Schriebl
  2. 13' M. Saračević · H. Guenouche 1-0
  3. 25' Brandon Baiye
  4. 30' Philipp Siegl
  5. 35' Lukas Fadinger
  6. HT1-0
  7. 51' M. Saračević 2-0
  8. 66' M. Fuchshofer D. Gremsl
  9. 66' C. Halper M. Lema
  10. 70' T. Berger P. Grabher
  11. 70' Adriel H. Guenouche
  12. 70' Wallace M. Cheukoua
  13. 70' F. Prohart L. Fadinger
  14. 78' Stefan Gölles
  15. 80' Adriel
  16. 81' J. Stefanon B. Teixeira
  17. 85' F. Sittsam P. Siegl
  18. 85' S. Feyrer T. Schriebl
  19. 88' 2-1 D. Schierlphản lưới
  20. 90'+4 F. Gmeiner Anderson
  21. FT2-1

Đội hình

Austria Lustenau Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Mader
  1. 27D. Schierl
  2. 12H. Guenouche ▼ 70'
  3. 28Anderson ▼ 90'
  4. 5J. Hugonet
  5. 18L. Mätzler
  6. 23P. Grabher ▼ 70'
  7. 6B. Baiye
  8. 9B. Teixeira ▼ 81'
  9. 25H. Tabaković
  10. 10M. Saračević
  11. 11M. Cheukoua ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 4T. Berger ▲ 70'
  2. 35Adriel ▲ 70'
  3. 20Wallace ▲ 70'
  4. 21J. Stefanon ▲ 81'
  5. 7F. Gmeiner ▲ 90'
  6. 8C. Türkmen
  7. 98F. Ereš
SV Lafnitz Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: P. Semlic
  1. 1A. Zingl
  2. 7C. Gschiel
  3. 15G. Grasser
  4. 4S. Umjenović
  5. 29S. Gölles
  6. 33M. Lema ▼ 66'
  7. 10D. Gremsl ▼ 66'
  8. 31P. Siegl ▼ 85'
  9. 38L. Fadinger ▼ 70'
  10. 20T. Schriebl ▼ 85'
  11. 11P. Wendler

Dự bị 7

  1. 90M. Fuchshofer ▲ 66'
  2. 14C. Halper ▲ 66'
  3. 27F. Prohart ▲ 70'
  4. 23F. Sittsam ▲ 85'
  5. 24S. Feyrer ▲ 85'
  6. 30E. Scherf
  7. 12M. Pfeifer

Thống kê

025
940
48%Kiểm soát bóng52%
5Dứt điểm9
4Trúng đích3
1Chệch đích6
5Phạt góc9
1Việt vị2
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
89Ghi được79
51Thủng lưới64
2.17Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu