Austria Lustenau
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SV Lafnitz

Austria Lustenau vs SV Lafnitz

Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 0-1 SV Lafnitz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 23 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 5, hòa 3, SV Lafnitz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 15
Sân vận động
Planet Pure Stadion, Lustenau
Trọng tài
M. Schüttengruber
Phong độ
LWDLW Austria Lustenau
DLWDL SV Lafnitz
  1. 6' 0-1 B. Kager · D. Otter
  2. 7' Matthias Morys
  3. 20' T. Reithmeir S. Feyrer
  4. 42' Barnabás Varga
  5. 45' Marco Krainz
  6. HT0-1
  7. 60' Christoph Freitag
  8. 70' M. Entrup D. Schloffer
  9. 77' D. Rosenbichler F. Prohart
  10. 78' A. Brown M. Morys
  11. 81' Christoph Freitag
  12. 81' Christoph Freitag
  13. 82' Lukas Fadinger
  14. 86' M. Rodler B. Varga
  15. 89' David Otter
  16. FT0-1

Đội hình

Austria Lustenau HLV: R. Mählich
  1. 27D. Schierl
  2. 29M. Lageder
  3. 6S. Pirkl
  4. 24S. Feyrer ▼ 20'
  5. 26D. Grujcic
  6. 16C. Freitag
  7. 4M. Krainz
  8. 14A. Ranacher
  9. 10M. Morys ▼ 78'
  10. 9Ronivaldo
  11. 55T. Mayer

Dự bị 7

  1. 20T. Reithmeir ▲ 20'
  2. 31A. Brown ▲ 78'
  3. 7K. Ofori
  4. 1K. Kunz
  5. 21M. Basic
  6. 33D. Tiefenbach
  7. 5D. Stumberger
SV Lafnitz HLV: F. Feldhofer
  1. 1A. Zingl
  2. 7C. Gschiel
  3. 19D. Otter
  4. 40William Rodrigues
  5. 34J. Tomka
  6. 12D. Schloffer ▼ 70'
  7. 37S. Luković
  8. 24B. Kager
  9. 27F. Prohart ▼ 77'
  10. 38L. Fadinger
  11. 17B. Varga ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 39M. Entrup ▲ 70'
  2. 3D. Rosenbichler ▲ 77'
  3. 26M. Rodler ▲ 86'
  4. 21L. Wabnig
  5. 15G. Grasser
  6. 20T. Schriebl
  7. 9M. Popovic

Thống kê

142
230
52%Kiểm soát bóng48%
4Dứt điểm5
1Trúng đích1
3Chệch đích4
2Phạt góc2
2Việt vị3
20Phạm lỗi28
0Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 73 - 39 +34 64
2
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 65 - 36 +29 64
3
FC Liefering
30 73 - 47 +26 53
4
Austria Vienna (Am)
30 62 - 44 +18 48
5
SKU Amstetten
30 51 - 47 +4 45
6
Wacker Innsbruck
30 44 - 49 -5 44
7
SK Vorwarts Steyr
30 42 - 36 +6 41
8
SV Lafnitz
30 42 - 42 0 39
9
Lask Juniors Linz
30 50 - 63 -13 38
10
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 57 -6 37
11
Austria Lustenau
30 57 - 58 -1 35
12
Dornbirn
30 40 - 59 -19 34
13
SV Horn
30 58 - 67 -9 32
14
Floridsdorfer AC
30 32 - 51 -19 32
15
Grazer AK
30 40 - 50 -10 31
16
SV Kapfenberg
30 34 - 69 -35 22
Thăng hạng

So sánh

36Trận đấu31
71Ghi được43
69Thủng lưới44
1.97Bàn thắng mỗi trận1.39
5Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn17
45Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu