Austria Lustenau vs SV Lafnitz
Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 2-3 SV Lafnitz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 19 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 5, hòa 3, SV Lafnitz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 15
- Sân vận động
- Planet Pure Stadion, Lustenau
- Trọng tài
- S. Ebner
- Phong độ
- LWDLW Austria Lustenau
- DLWDL SV Lafnitz
- 21' H. Tabaković · B. Baiye 1-0
- 41' Pius Grabher
- HT1-0
- 46' ▲ P. Bürger ▼ C. Kröpfl
- 48' J. Stefanon 2-0
- 60' Till Cissokho
- 61' 2-1 J. Tomka · M. Kröpfl
- 62' Till Cissokho
- 62' Till Cissokho
- 62' 2-2 P. Bürger11m
- 65' ▲ D. Marceta ▼ Wallace
- 67' ▲ A. Ranacher ▼ J. Stefanon
- 73' Daniel Gremsl
- 74' ▲ L. Fadinger ▼ D. Gremsl
- 80' ▲ T. Koch ▼ T. Schriebl
- 83' ▲ B. Anoff ▼ C. Freitag
- 85' 2-3 M. Kröpfl
- 90' Haris Tabaković
- 90'+1 ▲ M. Krienzer ▼ P. Wendler
- 90'+1 ▲ D. Schloffer ▼ M. Kröpfl
- FT2-3
Đội hình
- 27D. Schierl
- 31M. Maak
- 29M. Lageder
- 7F. Gmeiner
- 3T. Cissokho
- 16C. Freitag ▼ 83'
- 23P. Grabher
- 6B. Baiye
- 20Wallace ▼ 65'
- 25H. Tabaković
- 21J. Stefanon ▼ 67'
Dự bị 7
- 13D. Marceta ▲ 65'
- 14A. Ranacher ▲ 67'
- 11B. Anoff ▲ 83'
- 8N. Jaby
- 10D. Steinwender
- 98F. Ereš
- 4T. Berger
- 1A. Zingl
- 31P. Siegl
- 15G. Grasser
- 4S. Umjenović
- 34J. Tomka
- 25F. Wohlmuth
- 80C. Kröpfl ▼ 46'
- 14M. Kröpfl ▼ 90'
- 10D. Gremsl ▼ 74'
- 20T. Schriebl ▼ 80'
- 11P. Wendler ▼ 90'
Dự bị 7
- 33P. Bürger ▲ 46'
- 38L. Fadinger ▲ 74'
- 72T. Koch ▲ 80'
- 9M. Krienzer ▲ 90'
- 12D. Schloffer ▲ 90'
- 7C. Gschiel
- 21L. Wabnig
Thống kê
14⚑4
⚑410
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm7
5Trúng đích5
5Chệch đích2
4Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 31 | +39 | 63 | |
| 2 | 30 | 69 - 31 | +38 | 63 | |
| 3 | 30 | 64 - 32 | +32 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 33 | +17 | 57 | |
| 5 | 30 | 56 - 35 | +21 | 55 | |
| 6 | 30 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 40 - 53 | -13 | 38 | |
| 8 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 9 | 30 | 39 - 41 | -2 | 36 | |
| 10 | 30 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 61 | -23 | 31 | |
| 13 | 30 | 44 - 55 | -11 | 30 | |
| 14 | 30 | 37 - 53 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 30 - 55 | -25 | 30 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
47Ghi được63
66Thủng lưới42
1.38Bàn thắng mỗi trận1.85
5Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai39