SV Lafnitz
4 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Austria Lustenau

SV Lafnitz vs Austria Lustenau

Tỷ số chung cuộc: SV Lafnitz 4-4 Austria Lustenau tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 23 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Lafnitz thắng 2, hòa 3, Austria Lustenau thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 30
Sân vận động
Sportplatz Lafnitz, Lafnitz
Trọng tài
Arnes Talic, Austria
Phong độ
DLWDL SV Lafnitz
LWDLW Austria Lustenau
  1. 3' 0-1 H. Tabakovic · P. Grabher
  2. 9' 0-2 H. Tabakovic · N. Jaby
  3. 32' P. Siegl
  4. 39' M. Kropfl · P. Wendler 1-2
  5. HT1-2
  6. 56' D. Gremsl
  7. 60' P. Semlic
  8. 61' M. Kropfl · T. Koch 2-2
  9. 69' M. Kropfl11m 3-2
  10. 71' P. Wendler M. Krienzer
  11. 71' F. Gmeiner T. Berger
  12. 71' A. Ranacher B. Anoff
  13. 71' L. Fadinger
  14. 74' L. Fadinger F. Prohart
  15. 74' D. Marceta N. Bosch
  16. 82' N. Jaby A. Bertaccini
  17. 82' T. Berger
  18. 85' T. Koch F. Wohlmuth
  19. 85' D. Gremsl D. Schloffer
  20. 86' 3-3 H. Tabakovic · B. Anoff
  21. 88' 3-4 A. Bertaccini · H. Tabakovic
  22. 88' A. Bertaccini
  23. 90'+1 D. Schloffer · M. Kropfl 4-4
  24. 90'+2 B. Anoff
  25. 90'+3 D. Schloffer
  26. FT4-4

Đội hình

SV Lafnitz Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: P. Semlic
  1. 1Andreas Zingl
  2. 10Daniel Gremsl
  3. 7Christoph Gschiel
  4. 34Julian Tomka
  5. 4Stefan Umjenovic
  6. 15Georg Grasser
  7. 72Tobias Koch
  8. 38Lukas Fadinger
  9. 31Philipp Siegl
  10. 14Mario Kröpfl
  11. 11Philipp Wendler

Dự bị 7

  1. 21Lucas Wabnig
  2. 80Christoph Kröpfl
  3. 25Fabian Wohlmuth
  4. 33Patrick Bürger
  5. 9Martin Krienzer
  6. 27Florian Prohart
  7. 12David Schloffer
Austria Lustenau Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: A. Schneider
  1. 98Florian Ereš
  2. 13Dragan Marceta
  3. 31Matthias Maak
  4. 3Till Cissokho
  5. 7Fabian Gmeiner
  6. 14Alexander Ranacher
  7. 8Naël Jaby
  8. 6Brandon Baiye
  9. 23Pius Grabher
  10. 20Wallace
  11. 25Haris Tabaković

Dự bị 7

  1. 4Tobias Berger
  2. 24Sebastian Feyrer
  3. 11Blankson Anoff
  4. 17Raul Peter Marte
  5. 9Adriano Bertaccini
  6. 22Nicolai Bösch
  7. 30David Ljevar

Thống kê

146
330
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm9
9Trúng đích6
6Chệch đích3
6Phạt góc3
2Việt vị1
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 70 - 31 +39 63
2
FC Liefering
30 69 - 31 +38 63
3
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 64 - 32 +32 59
4
Wacker Innsbruck
30 50 - 33 +17 57
5
SV Lafnitz
30 56 - 35 +21 55
6
Grazer AK
30 46 - 42 +4 46
7
Dornbirn
30 40 - 53 -13 38
8
Lask Juniors Linz
30 38 - 49 -11 37
9
Floridsdorfer AC
30 39 - 41 -2 36
10
SV Kapfenberg
30 34 - 51 -17 33
11
Austria Vienna (Am)
30 41 - 52 -11 32
12
SKU Amstetten
30 38 - 61 -23 31
13
Austria Lustenau
30 44 - 55 -11 30
14
Rapid Wien II
30 37 - 53 -16 30
15
SV Horn
30 40 - 62 -22 30
16
SK Vorwarts Steyr
30 30 - 55 -25 30
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
63Ghi được47
42Thủng lưới66
1.85Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu