SV Lafnitz vs Austria Lustenau
Tỷ số chung cuộc: SV Lafnitz 0-2 Austria Lustenau tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 29 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Lafnitz thắng 2, hòa 3, Austria Lustenau thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 16
- Sân vận động
- Sportplatz Lafnitz, Lafnitz
- Trọng tài
- G. Gmeiner
- Phong độ
- DLWDL SV Lafnitz
- LWDLW Austria Lustenau
- 26' Bernd Kager
- HT0-0
- 48' 0-1 T. Mayer
- 60' ▲ T. Schriebl ▼ F. Prohart
- 60' ▲ M. Entrup ▼ D. Schloffer
- 72' 0-2 Ronivaldo · T. Mayer
- 74' Marco Krainz
- 75' Thomas Mayer
- 81' ▲ A. Brown ▼ T. Mayer
- 82' ▲ M. Popovic ▼ C. Gschiel
- 90'+3 ▲ I. Osmani ▼ A. Ranacher
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Zingl
- 7C. Gschiel ▼ 82'
- 19D. Otter
- 30M. Jovicic
- 40William Rodrigues
- 12D. Schloffer ▼ 60'
- 37S. Luković
- 24B. Kager
- 27F. Prohart ▼ 60'
- 38L. Fadinger
- 17B. Varga
Dự bị 7
- 20T. Schriebl ▲ 60'
- 39M. Entrup ▲ 60'
- 9M. Popovic ▲ 82'
- 34J. Tomka
- 26M. Rodler
- 3D. Rosenbichler
- 21L. Wabnig
- 27D. Schierl
- 29M. Lageder
- 6S. Pirkl
- 24S. Feyrer
- 5D. Stumberger
- 26D. Grujcic
- 4M. Krainz
- 14A. Ranacher ▼ 90'
- 9Ronivaldo
- 55T. Mayer ▼ 81'
- 33D. Tiefenbach
Dự bị 6
- 31A. Brown ▲ 81'
- 15I. Osmani ▲ 90'
- 21M. Basic
- 77M. Štumberger
- 20T. Reithmeir
- 7K. Ofori
Thống kê
01⚑6
⚑320
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm5
5Trúng đích5
8Chệch đích0
6Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi23
3Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 39 | +34 | 64 | |
| 2 | 30 | 65 - 36 | +29 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 47 | +26 | 53 | |
| 4 | 30 | 62 - 44 | +18 | 48 | |
| 5 | 30 | 51 - 47 | +4 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 36 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 42 - 42 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 50 - 63 | -13 | 38 | |
| 10 | 30 | 51 - 57 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 57 - 58 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 34 | |
| 13 | 30 | 58 - 67 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 50 | -10 | 31 | |
| 16 | 30 | 34 - 69 | -35 | 22 |
Thăng hạng
So sánh
31Trận đấu36
43Ghi được71
44Thủng lưới69
1.39Bàn thắng mỗi trận1.97
6Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai45