Austria Lustenau
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Lafnitz

Austria Lustenau vs SV Lafnitz

Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 0-0 SV Lafnitz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 5, hòa 3, SV Lafnitz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 1
Sân vận động
ImmoAgentur Stadion Bregenz, Bregenz
Phong độ
LWDLW Austria Lustenau
DLWDL SV Lafnitz
  1. 3' Denis Dizdarevic
  2. 16' T. Burmeister Z. Plavčić
  3. 40' Alvaro Henry
  4. HT0-0
  5. 50' Timon Burmeister
  6. 60' S. Chabbi A. Baallal
  7. 61' V. Spari D. Dizdarević
  8. 75' S. Berkani N. Cissé
  9. 83' D. Au Yeong S. Delaye
  10. 83' William Rodrigues A. Rouquette
  11. 90'+5 Willian Rodrigues
  12. 90'+1 Robin Voisine
  13. 90'+4 Alvaro Henry
  14. 90'+4 Alvaro Henry
  15. 90'+3 C. Pichorner E. Mahmić
  16. FT0-0

Đội hình

Austria Lustenau Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Brenner
  1. 27D. Schierl
  2. 7F. Gmeiner
  3. 5L. Mätzler
  4. 18R. Voisine
  5. 19S. Delaye ▼ 83'
  6. 8N. Gorzel
  7. 23P. Grabher
  8. 21A. Rouquette ▼ 83'
  9. 12L. Mikić
  10. 15N. Cissé ▼ 75'
  11. 10A. Baallal ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 9S. Chabbi ▲ 60'
  2. 6S. Berkani ▲ 75'
  3. 17D. Au Yeong ▲ 83'
  4. 3William Rodrigues ▲ 83'
  5. 11M. Akbulut
  6. 20E. Koç
  7. 29S. Nesler-Täubl
SV Lafnitz Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Ş. Uzun
  1. 1G. Suprun
  2. 6J. Schriebl
  3. 4S. Feyrer
  4. 8P. Siegl
  5. 16S. Trimmel
  6. 22B. Alili
  7. 28A. Henry
  8. 27D. Dizdarević ▼ 61'
  9. 19Z. Plavčić ▼ 16'
  10. 11J. Knollmüller
  11. 20E. Mahmić ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 9T. Burmeister ▲ 16'
  2. 5V. Spari ▲ 61'
  3. 24C. Pichorner ▲ 90'
  4. 7L. Butkovic
  5. 23M. Peeters
  6. 17A. Radics
  7. 33K. Schröcker

Thống kê

0211
441
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm8
5Trúng đích1
8Chệch đích6
3Bị chặn1
11Phạt góc4
4Việt vị2
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
51Ghi được56
41Thủng lưới120
1.19Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới1
18Trên 2.5 bàn36
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu