SV Lafnitz
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Austria Lustenau

SV Lafnitz vs Austria Lustenau

Tỷ số chung cuộc: SV Lafnitz 1-4 Austria Lustenau tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 30 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Lafnitz thắng 2, hòa 3, Austria Lustenau thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 2
Sân vận động
Sportplatz Lafnitz, Lafnitz
Trọng tài
A. Talic
Phong độ
DLWDL SV Lafnitz
LWDLW Austria Lustenau
  1. 3' 0-1 H. Tabaković · M. Cheukoua
  2. 17' D. Gremsl · M. Kröpfl 1-1
  3. 22' 1-2 H. Tabaković · M. Saračević
  4. 27' Haris Tabaković
  5. 32' 1-3 H. Tabaković
  6. 43' Lukas Fadinger
  7. HT1-3
  8. 49' Nicolas Meister
  9. 52' Pius Grabher
  10. 61' 1-4 H. Tabaković · M. Cheukoua
  11. 62' C. Lichtenberger M. Pfeifer
  12. 62' M. Große P. Wendler
  13. 70' C. Türkmen M. Saračević
  14. 70' N. Bösch H. Tabaković
  15. 72' Daniel Gremsl
  16. 76' Wallace J. Stefanon
  17. 85' M. Hernaus M. Kröpfl
  18. 85' S. Feyrer G. Grasser
  19. 85' T. Schriebl P. Siegl
  20. 85' L. Mätzler T. Berger
  21. 85' H. Guenouche M. Maak
  22. FT1-4

Đội hình

SV Lafnitz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Semlic
  1. 1A. Zingl
  2. 15G. Grasser ▼ 85'
  3. 4S. Umjenović
  4. 12M. Pfeifer ▼ 62'
  5. 14M. Kröpfl ▼ 85'
  6. 10D. Gremsl
  7. 31P. Siegl ▼ 85'
  8. 23F. Sittsam
  9. 9N. Meister
  10. 38L. Fadinger
  11. 11P. Wendler ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 45C. Lichtenberger ▲ 62'
  2. 77M. Große ▲ 62'
  3. 34M. Hernaus ▲ 85'
  4. 24S. Feyrer ▲ 85'
  5. 20T. Schriebl ▲ 85'
  6. 8P. Scheucher
  7. 30E. Scherf
Austria Lustenau Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Mader
  1. 27D. Schierl
  2. 31M. Maak ▼ 85'
  3. 7F. Gmeiner
  4. 4T. Berger ▼ 85'
  5. 5J. Hugonet
  6. 23P. Grabher
  7. 13D. Marceta
  8. 25H. Tabaković ▼ 70'
  9. 21J. Stefanon ▼ 76'
  10. 10M. Saračević ▼ 70'
  11. 11M. Cheukoua

Dự bị 7

  1. 8C. Türkmen ▲ 70'
  2. 24N. Bösch ▲ 70'
  3. 20Wallace ▲ 76'
  4. 18L. Mätzler ▲ 85'
  5. 12H. Guenouche ▲ 85'
  6. 17R. Marte
  7. 98F. Ereš

Thống kê

126
220
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm12
6Trúng đích10
4Chệch đích2
6Phạt góc2
1Việt vị4
20Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
79Ghi được89
64Thủng lưới51
1.98Bàn thắng mỗi trận2.17
12Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu