SV Kapfenberg
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Austria Vienna (Am)

SV Kapfenberg vs Austria Vienna (Am)

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 4-2 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 5, hòa 2, Austria Vienna (Am) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Kapfenberg, Kapfenberg
Trọng tài
F. Jäger
Phong độ
LLWLL SV Kapfenberg
WWLWL Austria Vienna (Am)
  1. 8' 0-1 F. Fischerauer · D. Kreiker
  2. 17' D. Radonjic L. Ivkić
  3. 20' D. Heindl · M. Grgić 1-1
  4. 21' Martin Gschiel
  5. 33' T. Mandler M. Gschiel
  6. 39' Luca Pazourek
  7. 40' M. Große 2-1
  8. HT2-1
  9. 46' M. Pečar F. Fischerauer
  10. 48' Martin Pečar
  11. 61' D. Ewemade L. Pazourek
  12. 64' M. Grgić 3-1
  13. 67' M. Koné M. Mišković
  14. 73' Enis Safin
  15. 75' D. Dizdarević D. Kreiker
  16. 75' J. Pross L. Haubenwaller
  17. 83' L. Hassler W. Amoah
  18. 83' N. Zikic M. Große
  19. 85' M. Koné · L. Vásquez 4-1
  20. 88' Martin Pečar
  21. 88' Martin Pečar
  22. 88' 4-2 M. Pečar · C. Mester
  23. FT4-2

Đội hình

SV Kapfenberg Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Ibraković
  1. 41C. Giuliani
  2. 19N. Szerencsi
  3. 28L. Vásquez
  4. 40D. Heindl
  5. 17L. Walchhütter
  6. 8M. Puschl
  7. 4M. Grgić
  8. 32M. Mišković ▼ 67'
  9. 6M. Gschiel ▼ 33'
  10. 9M. Große ▼ 83'
  11. 22W. Amoah ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 38T. Mandler ▲ 33'
  2. 20M. Koné ▲ 67'
  3. 23L. Hassler ▲ 83'
  4. 18N. Zikic ▲ 83'
  5. 33S. Bajrektarević
  6. 36M. Wieser
  7. 5A. Selimoski
Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: H. Suchard
  1. 22K. Jusic
  2. 14L. Pazourek ▼ 61'
  3. 19F. Kopp
  4. 31L. Ivkić ▼ 17'
  5. 26M. Gintsberger
  6. 8A. Smrcka
  7. 35E. Safin
  8. 30F. Fischerauer ▼ 46'
  9. 38D. Kreiker ▼ 75'
  10. 15C. Mester
  11. 45L. Haubenwaller ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 39D. Radonjic ▲ 17'
  2. 44M. Pečar ▲ 46'
  3. 47D. Ewemade ▲ 61'
  4. 42D. Dizdarević ▲ 75'
  5. 9J. Pross ▲ 75'
  6. 13J. Überbacher
  7. 17A. El Moukhantir

Thống kê

015
641
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm9
6Trúng đích2
4Chệch đích6
4Bị chặn1
5Phạt góc6
3Việt vị0
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
54Ghi được44
80Thủng lưới75
1.35Bàn thắng mỗi trận1.22
6Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu