Austria Vienna (Am)
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SV Kapfenberg

Austria Vienna (Am) vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 2-2 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 5 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 3, hòa 2, SV Kapfenberg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 3
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Trọng tài
A. Untergasser
Phong độ
WWLWL Austria Vienna (Am)
LLWLL SV Kapfenberg
  1. 8' T. Schmelzer A. Smrcka
  2. 23' Luca Pazourek
  3. 23' 0-1 S. Sylla · M. Mišković
  4. 37' N. Zikic M. Koné
  5. HT0-1
  6. 46' C. Mester D. Dizdarević
  7. 53' Sekou Sylla
  8. 55' Csaba Mester
  9. 58' L. Ivkić L. Pazourek
  10. 61' Matthias Puschl
  11. 75' M. Polster · C. Mester 1-1
  12. 76' T. Hammond M. Pečar
  13. 76' S. Kordic L. Walchhütter
  14. 77' Florian Kopp
  15. 77' Sekou Sylla
  16. 77' Sekou Sylla
  17. 79' F. Fischerauer 2-1
  18. 85' A. Selimoski M. Mišković
  19. 90'+5 Manuel Polster
  20. 90'+5 Nemanja Žikić
  21. 90' 2-2 C. Pichorner11m
  22. FT2-2

Đội hình

Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: H. Suchard
  1. 1S. Conde
  2. 14L. Pazourek ▼ 58'
  3. 19F. Kopp
  4. 8A. Smrcka ▼ 8'
  5. 44M. Pečar ▼ 76'
  6. 10N. Hahn
  7. 7I. Dramé
  8. 30F. Fischerauer
  9. 42D. Dizdarević ▼ 46'
  10. 40M. Polster
  11. 9J. Pross

Dự bị 7

  1. 34T. Schmelzer ▲ 8'
  2. 15C. Mester ▲ 46'
  3. 31L. Ivkić ▲ 58'
  4. 6T. Hammond ▲ 76'
  5. 22K. Jusic
  6. 35E. Safin
  7. 18P. Klein
SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: V. Petrović
  1. 1P. Krenn
  2. 27C. Pichorner
  3. 40D. Heindl
  4. 30K. Lalić
  5. 38T. Mandler
  6. 32M. Mišković ▼ 85'
  7. 8M. Puschl
  8. 16S. Sylla
  9. 22W. Amoah
  10. 17L. Walchhütter ▼ 76'
  11. 20M. Koné ▼ 37'

Dự bị 7

  1. 18N. Zikic ▲ 37'
  2. 21S. Kordic ▲ 76'
  3. 5A. Selimoski ▲ 85'
  4. 7D. Sekić
  5. 12N. Grubor
  6. 33S. Bajrektarević
  7. 2C. Graschi

Thống kê

0411
741
21Dứt điểm10
7Trúng đích4
9Chệch đích3
5Bị chặn3
11Phạt góc7
3Việt vị5
8Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu40
44Ghi được54
75Thủng lưới80
1.22Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu