SV Kapfenberg vs Austria Vienna (Am)
Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 5-1 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 6 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 5, hòa 2, Austria Vienna (Am) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 28
- Sân vận động
- Franz-Fekete-Stadion, Kapfenberg
- Trọng tài
- F. Jandl
- Phong độ
- LLWLL SV Kapfenberg
- WWLWL Austria Vienna (Am)
- 5' D. Shabanhaxhaj · M. Grgić 1-0
- 10' D. Shabanhaxhaj · D. Heindl 2-0
- 15' Mario Gintsberger
- 22' L. Eloshvili · D. Shabanhaxhaj 3-0
- 27' Sekou Sylla
- 30' W. Amoah · D. Shabanhaxhaj 4-0
- 34' 4-1 D. Dizdarevic
- 45'+1 Mario Grgic
- HT4-1
- 46' ▲ L. Walchhütter ▼ D. Heindl
- 46' ▲ T. Schmelzer ▼ A. Smrcka
- 46' ▲ T. Hammond ▼ F. Fischerauer
- 46' W. Amoah · S. Sylla 5-1
- 51' Lukas Walchhütter
- 54' ▲ J. Pross ▼ C. Mester
- 63' ▲ A. Šokčević ▼ M. Grgić
- 63' ▲ S. Bajrektarević ▼ S. Sylla
- 68' ▲ M. Hutter ▼ M. Pečar
- 72' ▲ L. Jordania ▼ D. Dizdarevic
- 73' Matthias Puschl
- 73' ▲ Valdir ▼ D. Shabanhaxhaj
- 73' ▲ N. Zikic ▼ L. Eloshvili
- 90'+2 Winfred Amoah
- 90'+2 Tristan Hammond
- FT5-1
Đội hình
- 12P. Krenn
- 27C. Pichorner
- 38T. Mandler
- 30K. Lalić
- 40D. Heindl ▼ 46'
- 4M. Grgić ▼ 63'
- 19D. Shabanhaxhaj ▼ 73'
- 16S. Sylla ▼ 63'
- 8M. Puschl
- 11L. Eloshvili ▼ 73'
- 22W. Amoah
Dự bị 7
- 17L. Walchhütter ▲ 46'
- 31A. Šokčević ▲ 63'
- 33S. Bajrektarević ▲ 63'
- 41Valdir ▲ 73'
- 18N. Zikic ▲ 73'
- 5A. Selimoski
- 1C. Giuliani
- 32L. Wedl
- 27M. Meisl
- 31L. Ivkić
- 26M. Gintsberger
- 3M. Araz
- 30F. Fischerauer ▼ 46'
- 10N. Hahn
- 8A. Smrcka ▼ 46'
- 42D. Dizdarevic ▼ 72'
- 44M. Pečar ▼ 68'
- 33C. Mester ▼ 54'
Dự bị 7
- 34T. Schmelzer ▲ 46'
- 6T. Hammond ▲ 46'
- 9J. Pross ▲ 54'
- 21M. Hutter ▲ 68'
- 39L. Jordania ▲ 72'
- 22S. Conde
- 43L. Coco
Thống kê
05⚑5
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm7
7Trúng đích2
8Chệch đích4
2Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị4
15Phạm lỗi16
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 26 | +43 | 70 | |
| 2 | 30 | 51 - 18 | +33 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 42 | +11 | 52 | |
| 5 | 30 | 59 - 35 | +24 | 51 | |
| 6 | 30 | 56 - 43 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 47 - 39 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 43 - 38 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 41 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 54 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 34 - 55 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 31 - 56 | -25 | 25 | |
| 15 | 30 | 37 - 71 | -34 | 23 | |
| 16 | 30 | 35 - 73 | -38 | 22 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu36
56Ghi được41
79Thủng lưới68
1.3Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai23