Austria Vienna (Am) vs SV Kapfenberg
Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 1-2 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 2 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 3, hòa 2, SV Kapfenberg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 20
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien
- Trọng tài
- O. Fluch
- Phong độ
- WWLWL Austria Vienna (Am)
- LLWLL SV Kapfenberg
- 28' 0-1 M. Lang · M. Grgic
- 38' Tobias Mandler
- HT0-1
- 60' ▲ W. Amoah ▼ L. Mikić
- 63' Lukas Prokop
- 68' ▲ C. Keles ▼ A. El Moukhantir
- 70' Winfred Amoah
- 73' ▲ J. Pross ▼ C. Mester
- 74' J. Pross · C. Keles 1-1
- 77' ▲ M. Hernaus ▼ P. Mensah
- 77' ▲ M. Gschiel ▼ T. Mandler
- 82' Josef Pross
- 83' ▲ S. Feiertag ▼ M. Huskovic
- 90'+1 ▲ S. Staber ▼ M. Grgic
- 90'+4 1-2 E. Herić · S. Staber
- FT1-2
Đội hình
- 13A. Helac
- 28C. Martschinko
- 24C. Schoissengeyr
- 3L. Prokop
- 27M. Meisl
- 17A. El Moukhantir ▼ 68'
- 30F. Fischerauer
- 10N. Hahn
- 7M. Braunöder
- 33C. Mester ▼ 73'
- 16M. Huskovic ▼ 83'
Dự bị 7
- 11C. Keles ▲ 68'
- 9J. Pross ▲ 73'
- 18S. Feiertag ▲ 83'
- 15E. Bejic
- 1M. Gindl
- 5F. Wustinger
- 39L. Jordania
- 12F. Stolz
- 17M. Cetina
- 28O. N'Zi
- 5A. Kvakić
- 38T. Mandler ▼ 77'
- 4M. Grgic ▼ 90'
- 21M. Lang
- 14E. Herić
- 22L. Mikić ▼ 60'
- 16S. Sylla
- 9P. Mensah ▼ 77'
Dự bị 7
- 18W. Amoah ▲ 60'
- 34M. Hernaus ▲ 77'
- 6M. Gschiel ▲ 77'
- 15S. Staber ▲ 90'
- 23L. Parger
- 37J. Thürschweller
- 1C. Giuliani
Thống kê
02⚑3
⚑220
24%Kiểm soát bóng76%
9Dứt điểm5
3Trúng đích3
6Chệch đích2
3Phạt góc2
2Việt vị3
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 31 | +39 | 63 | |
| 2 | 30 | 69 - 31 | +38 | 63 | |
| 3 | 30 | 64 - 32 | +32 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 33 | +17 | 57 | |
| 5 | 30 | 56 - 35 | +21 | 55 | |
| 6 | 30 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 40 - 53 | -13 | 38 | |
| 8 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 9 | 30 | 39 - 41 | -2 | 36 | |
| 10 | 30 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 61 | -23 | 31 | |
| 13 | 30 | 44 - 55 | -11 | 30 | |
| 14 | 30 | 37 - 53 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 30 - 55 | -25 | 30 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu39
41Ghi được55
58Thủng lưới65
1.32Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai26