SV Kapfenberg vs Austria Vienna (Am)
Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 0-3 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 31 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 5, hòa 2, Austria Vienna (Am) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 30
- Sân vận động
- Franz-Fekete-Stadion, Kapfenberg
- Trọng tài
- Sebastian Gishamer, Austria
- Phong độ
- LLLWL SV Kapfenberg
- LWWLW Austria Vienna (Am)
- 29' O. Ekmekci
- 37' 0-1 K. Lalicphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ M. Wildbacher ▼ L. Macher
- 46' ▲ L. Mikic ▼ C. Graschi
- 53' ▲ P. Sarac ▼ M. Fina
- 56' 0-2 S. Feiertag · C. Keles
- 66' ▲ L. Prokop ▼ J. Gassmann
- 67' S. Radulovic
- 68' 0-3 P. Macher · C. Keles
- 71' ▲ P. Macher ▼ F. Perdomo
- 79' K. Lalic
- 79' ▲ L. Eloshvili ▼ A. Omic
- 79' ▲ D. Tomic ▼ J. Thurschweller
- 79' ▲ J. Pross ▼ E. Bejic
- 85' C. Graschi
- FT0-3
Đội hình
- 12Franz Pride
- 25Paul Sarac
- 30Karlo Lalic
- 5Amar Kvakic
- 38Tobias Mandler
- 22Leo Mikic
- 24Okan Ekmekci
- 35Davor Tomic
- 34Marvin Hernaus
- 11Levan Eloshvili
- 13Michael Wildbacher
Dự bị 7
- 36Mario Zocher
- 2Christoph Graschi
- 29Mario Fina
- 15Simon Staber
- 7Adin Omic
- 39Lukas Macher
- 37Jonas Thurschweller
- 22Sandali Conde
- 2Pascal Macher
- 3Lukas Prokop
- 6Stefan Radulovic
- 11Can Keles
- 9Josef Pross
- 7Matthias Braunöder
- 27Matteo Meisl
- 16Muharem Huskovic
- 23Stefan Feiertag
- 28Niels Hahn
Dự bị 4
- 1Mathias Gindl
- 21Jan Gassmann
- 15Esad Bejic
- 25Facundo Perdomo Marmol
Thống kê
03⚑3
⚑810
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm10
2Trúng đích8
6Chệch đích2
3Phạt góc8
1Việt vị2
18Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 39 | +34 | 64 | |
| 2 | 30 | 65 - 36 | +29 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 47 | +26 | 53 | |
| 4 | 30 | 62 - 44 | +18 | 48 | |
| 5 | 30 | 51 - 47 | +4 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 36 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 42 - 42 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 50 - 63 | -13 | 38 | |
| 10 | 30 | 51 - 57 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 57 - 58 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 34 | |
| 13 | 30 | 58 - 67 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 50 | -10 | 31 | |
| 16 | 30 | 34 - 69 | -35 | 22 |
Thăng hạng
So sánh
33Trận đấu30
39Ghi được62
73Thủng lưới44
1.18Bàn thắng mỗi trận2.07
2Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai35