Austria Vienna (Am)
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Kapfenberg

Austria Vienna (Am) vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 4-1 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 8 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 3, hòa 2, SV Kapfenberg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 14
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Trọng tài
R. Schörgenhofer
Phong độ
LWWLW Austria Vienna (Am)
LLLWL SV Kapfenberg
  1. 22' S. Yateke 1-0
  2. HT1-0
  3. 66' L. Mikić M. Hernaus
  4. 68' J. Handl · A. Jukic 2-0
  5. 71' B. Pichler · P. Wimmer 3-0
  6. 73' C. Mester S. Yateke
  7. 73' İ. Bingöl Vítor
  8. 75' 3-1 D. Sencar · İ. Bingöl
  9. 80' Csaba Mester
  10. 80' P. Macher F. Perdomo
  11. 81' Ivo Kralj
  12. 82' Jukic Aleksandar
  13. 85' K. Makovec M. Horvat
  14. 87' M. Braunöder A. Jukic
  15. 90'+4 V. Demaku · C. Mester 4-1
  16. FT4-1

Đội hình

Austria Vienna (Am) HLV: H. Suchard
  1. 99M. Kos
  2. 46J. Handl
  3. 21J. Gassmann
  4. 43Maudo Jarjué
  5. 44B. Pichler
  6. 35V. Demaku
  7. 77A. Jukic ▼ 87'
  8. 28N. Hahn
  9. 25F. Perdomo ▼ 80'
  10. 18P. Wimmer
  11. 40S. Yateke ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 33C. Mester ▲ 73'
  2. 2P. Macher ▲ 80'
  3. 7M. Braunöder ▲ 87'
  4. 4S. Jonovic
  5. 3L. Prokop
  6. 29L. Ribeiro
  7. 22D. Krischke
SV Kapfenberg HLV: K. Russ
  1. 1P. Krenn
  2. 4I. Kralj
  3. 5A. Kvakic
  4. 10D. Sencar
  5. 8P. Seidl
  6. 31L. Skrivanek
  7. 23M. Horvat ▼ 85'
  8. 29Vítor ▼ 73'
  9. 11L. Eloshvili
  10. 9P. Mensah
  11. 34M. Hernaus ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 22L. Mikić ▲ 66'
  2. 16İ. Bingöl ▲ 73'
  3. 14K. Makovec ▲ 85'
  4. 19D. Kotzegger
  5. 12F. Stolz
  6. 18D. Račić
  7. 13M. Wildbacher

Thống kê

029
810
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm10
8Trúng đích2
5Chệch đích8
9Phạt góc8
3Việt vị3
17Phạm lỗi15
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 73 - 39 +34 64
2
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 65 - 36 +29 64
3
FC Liefering
30 73 - 47 +26 53
4
Austria Vienna (Am)
30 62 - 44 +18 48
5
SKU Amstetten
30 51 - 47 +4 45
6
Wacker Innsbruck
30 44 - 49 -5 44
7
SK Vorwarts Steyr
30 42 - 36 +6 41
8
SV Lafnitz
30 42 - 42 0 39
9
Lask Juniors Linz
30 50 - 63 -13 38
10
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 57 -6 37
11
Austria Lustenau
30 57 - 58 -1 35
12
Dornbirn
30 40 - 59 -19 34
13
SV Horn
30 58 - 67 -9 32
14
Floridsdorfer AC
30 32 - 51 -19 32
15
Grazer AK
30 40 - 50 -10 31
16
SV Kapfenberg
30 34 - 69 -35 22
Thăng hạng

So sánh

30Trận đấu33
62Ghi được39
44Thủng lưới73
2.07Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới2
20Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu