SV Kapfenberg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Austria Vienna (Am)

SV Kapfenberg vs Austria Vienna (Am)

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 0-0 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 5, hòa 2, Austria Vienna (Am) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 5
Sân vận động
Franz-Fekete-Stadion, Kapfenberg
Trọng tài
S. Ebner
Phong độ
LLLWL SV Kapfenberg
LWWLW Austria Vienna (Am)
  1. 17' Anour El Moukhantir
  2. 21' Leo Mikic
  3. HT0-0
  4. 58' Levan Eloshvili
  5. 58' L. Eloshvili L. Mikić
  6. 63' Facundo Perdomo Marmol
  7. 65' J. Pross P. Macher
  8. 67' D. Mušija M. Grgic
  9. 71' Mario Cetina
  10. 76' S. Feiertag C. Mester
  11. 84' P. Komolafe M. Hernaus
  12. 90' Michael Lang
  13. FT0-0

Đội hình

SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Ibraković
  1. 12F. Stolz
  2. 17M. Cetina
  3. 20A. Steinlechner
  4. 4M. Grgic ▼ 67'
  5. 21M. Lang
  6. 14E. Herić
  7. 23M. Horvat
  8. 22L. Mikić ▼ 58'
  9. 6M. Gschiel
  10. 9P. Mensah
  11. 34M. Hernaus ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 11L. Eloshvili ▲ 58'
  2. 8D. Mušija ▲ 67'
  3. 32P. Komolafe ▲ 84'
  4. 18W. Amoah
  5. 26S. Doppelhofer
  6. 5A. Kvakić
  7. 15S. Staber
Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Suchard
  1. 1M. Gindl
  2. 46J. Handl
  3. 3L. Prokop
  4. 27M. Meisl
  5. 2P. Macher ▼ 65'
  6. 17A. El Moukhantir
  7. 25F. Perdomo
  8. 11C. Keles
  9. 7M. Braunöder
  10. 33C. Mester ▼ 76'
  11. 16M. Huskovic

Dự bị 7

  1. 9J. Pross ▲ 65'
  2. 18S. Feiertag ▲ 76'
  3. 19S. Apollonio
  4. 14S. Radostits
  5. 31L. Ivkic
  6. 22S. Conde
  7. 4Z. El Sheiwi

Thống kê

043
520
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm8
4Trúng đích0
7Chệch đích8
3Phạt góc5
3Việt vị1
23Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 70 - 31 +39 63
2
FC Liefering
30 69 - 31 +38 63
3
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 64 - 32 +32 59
4
Wacker Innsbruck
30 50 - 33 +17 57
5
SV Lafnitz
30 56 - 35 +21 55
6
Grazer AK
30 46 - 42 +4 46
7
Dornbirn
30 40 - 53 -13 38
8
Lask Juniors Linz
30 38 - 49 -11 37
9
Floridsdorfer AC
30 39 - 41 -2 36
10
SV Kapfenberg
30 34 - 51 -17 33
11
Austria Vienna (Am)
30 41 - 52 -11 32
12
SKU Amstetten
30 38 - 61 -23 31
13
Austria Lustenau
30 44 - 55 -11 30
14
Rapid Wien II
30 37 - 53 -16 30
15
SV Horn
30 40 - 62 -22 30
16
SK Vorwarts Steyr
30 30 - 55 -25 30
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu31
55Ghi được41
65Thủng lưới58
1.41Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu