Austria Vienna (Am)
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
SV Kapfenberg

Austria Vienna (Am) vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 1-3 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 3, hòa 2, SV Kapfenberg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 13
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Trọng tài
F. Jandl
Phong độ
WWLWL Austria Vienna (Am)
LLWLL SV Kapfenberg
  1. 10' T. Hammond 1-0
  2. 23' 1-1 D. Shabanhaxhaj · M. Grgić
  3. 28' 1-2 C. Pichorner
  4. HT1-2
  5. 46' L. Jordania D. Kreiker
  6. 46' M. Cherif S. Sylla
  7. 53' 1-3 D. Shabanhaxhaj · L. Eloshvili
  8. 67' J. Pross C. Mester
  9. 67' R. Vucic T. Hammond
  10. 67' W. Amoah S. Bajrektarević
  11. 67' P. Komolafe M. Puschl
  12. 72' A. Smrcka F. Wustinger
  13. 72' M. Hutter F. Fischerauer
  14. 87' K. Lalić L. Eloshvili
  15. 87' D. Heindl C. Pichorner
  16. FT1-3

Đội hình

Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Suchard
  1. 22S. Conde
  2. 27M. Meisl
  3. 25F. Antovski
  4. 37R. Schifferl
  5. 26M. Gintsberger
  6. 30F. Fischerauer ▼ 72'
  7. 10N. Hahn
  8. 5F. Wustinger ▼ 72'
  9. 38D. Kreiker ▼ 46'
  10. 33C. Mester ▼ 67'
  11. 6T. Hammond ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 39L. Jordania ▲ 46'
  2. 9J. Pross ▲ 67'
  3. 20R. Vucic ▲ 67'
  4. 8A. Smrcka ▲ 72'
  5. 21M. Hutter ▲ 72'
  6. 1M. Gindl
  7. 34T. Schmelzer
SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Ibraković
  1. 1C. Giuliani
  2. 17M. Cetina
  3. 27C. Pichorner ▼ 87'
  4. 28O. N'Zi
  5. 4M. Grgić
  6. 19D. Shabanhaxhaj
  7. 2C. Graschi
  8. 33S. Bajrektarević ▼ 67'
  9. 16S. Sylla ▼ 46'
  10. 8M. Puschl ▼ 67'
  11. 11L. Eloshvili ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 18M. Cherif ▲ 46'
  2. 22W. Amoah ▲ 67'
  3. 32P. Komolafe ▲ 67'
  4. 30K. Lalić ▲ 87'
  5. 40D. Heindl ▲ 87'
  6. 25P. Sarać
  7. 12P. Krenn

Thống kê

005
300
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm9
3Trúng đích6
6Chệch đích3
5Phạt góc3
1Việt vị0
18Phạm lỗi12
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu43
41Ghi được56
68Thủng lưới79
1.14Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu