SV Kapfenberg
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Wacker Innsbruck

SV Kapfenberg vs Wacker Innsbruck

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 3-2 Wacker Innsbruck tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 4, hòa 2, Wacker Innsbruck thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 17
Sân vận động
Franz-Fekete-Stadion, Kapfenberg
Trọng tài
D. Schilcher
Phong độ
LLLWL SV Kapfenberg
LWWLW Wacker Innsbruck
  1. 1' M. Grgić · M. Kerschner 1-0
  2. 5' M. Puschl · N. Zikic 2-0
  3. 31' Maximilian Kerschner
  4. 41' 2-1 Ronivaldo
  5. 45'+1 2-2 D. Grote
  6. HT2-2
  7. 46' M. Mišković M. Kerschner
  8. 46' M. Doski R. Babic
  9. 59' M. Wildbacher N. Zikic
  10. 60' D. Heindl C. Graschi
  11. 67' Olivier N'Zi
  12. 69' A. Gründler R. Nitta
  13. 69' M. Mišković · M. Grgić 3-2
  14. 72' Merchas Doski
  15. 79' L. Macher M. Wildbacher
  16. 87' A. Šokčević M. Grgić
  17. 90' Matthias Puschl
  18. 90'+1 R. Gallé P. Bertaccini
  19. FT3-2

Đội hình

SV Kapfenberg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Petrović
  1. 12P. Krenn
  2. 42M. Iharoš
  3. 28O. N'Zi
  4. 30K. Lalić
  5. 4M. Grgić ▼ 87'
  6. 18N. Zikic ▼ 59'
  7. 2C. Graschi ▼ 60'
  8. 16S. Sylla
  9. 8M. Puschl
  10. 22W. Amoah
  11. 44M. Kerschner ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 32M. Mišković ▲ 46'
  2. 13M. Wildbacher ▲ 59'
  3. 40D. Heindl ▲ 60'
  4. 14L. Macher ▲ 79'
  5. 31A. Šokčević ▲ 87'
  6. 5A. Selimoski
  7. 26L. Thonhofer
Wacker Innsbruck Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Oenning
  1. 80M. Knaller
  2. 16A. Joppich
  3. 22F. Kopp
  4. 19D. Grote
  5. 8M. Holz
  6. 28C. Hubmann
  7. 85R. Babic ▼ 46'
  8. 7F. Jamnig
  9. 9Ronivaldo
  10. 84P. Bertaccini ▼ 90'
  11. 83R. Nitta ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 26M. Doski ▲ 46'
  2. 10A. Gründler ▲ 69'
  3. 17R. Gallé ▲ 90'
  4. 41M. Gabl
  5. 21N. Lederer
  6. 3J. Buchta
  7. 86M. Dosch

Thống kê

035
710
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm17
4Trúng đích9
4Chệch đích8
5Phạt góc7
1Việt vị1
26Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
56Ghi được66
79Thủng lưới56
1.3Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu