Wacker Innsbruck
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Kapfenberg

Wacker Innsbruck vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: Wacker Innsbruck 2-0 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 30 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Innsbruck thắng 4, hòa 2, SV Kapfenberg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 2
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Trọng tài
F. Jäger
Phong độ
LWWLW Wacker Innsbruck
LLLWL SV Kapfenberg
  1. 36' P. Saraćphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Hassler L. Macher
  4. 55' Tobias Mandler
  5. 65' R. Martić F. Viteritti
  6. 65' L. Hupfauf F. Jamnig
  7. 67' S. Kordic L. Eloshvili
  8. 67' C. Graschi P. Sarać
  9. 69' Ronivaldo · L. Fridrikas 2-0
  10. 75' R. Gallé L. Fridrikas
  11. 75' M. Wildbacher S. Bajrektarević
  12. 84' A. Gründler João Luiz
  13. 84' D. Tomic S. Staber
  14. 86' Christoph Graschi
  15. 87' Matthias Puschl
  16. FT2-0

Đội hình

Wacker Innsbruck Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Bierofka
  1. 80M. Knaller
  2. 16A. Joppich
  3. 5D. Grujčić
  4. 22F. Kopp
  5. 8M. Holz
  6. 11O. Aydın
  7. 20F. Viteritti ▼ 65'
  8. 77João Luiz ▼ 84'
  9. 7F. Jamnig ▼ 65'
  10. 9Ronivaldo
  11. 37L. Fridrikas ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 6R. Martić ▲ 65'
  2. 14L. Hupfauf ▲ 65'
  3. 17R. Gallé ▲ 75'
  4. 10A. Gründler ▲ 84'
  5. 4S. Hager
  6. 2F. Köchl
  7. 1L. Wedl
SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Ibraković
  1. 1C. Giuliani
  2. 27C. Pichorner
  3. 28O. N'Zi
  4. 4M. Grgić
  5. 33S. Bajrektarević ▼ 75'
  6. 25P. Sarać ▼ 67'
  7. 15S. Staber ▼ 84'
  8. 38T. Mandler
  9. 14L. Macher ▼ 46'
  10. 8M. Puschl
  11. 11L. Eloshvili ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 23L. Hassler ▲ 46'
  2. 21S. Kordic ▲ 67'
  3. 2C. Graschi ▲ 67'
  4. 13M. Wildbacher ▲ 75'
  5. 35D. Tomic ▲ 84'
  6. 30K. Lalić
  7. 12P. Krenn

Thống kê

008
030
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm6
5Trúng đích2
7Chệch đích4
8Phạt góc0
4Việt vị3
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
66Ghi được56
56Thủng lưới79
1.65Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu