SV Kapfenberg
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Wacker Innsbruck

SV Kapfenberg vs Wacker Innsbruck

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 0-3 Wacker Innsbruck tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 11 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 4, hòa 2, Wacker Innsbruck thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 1
Sân vận động
Franz-Fekete-Stadion, Kapfenberg
Trọng tài
F. Jandl
Phong độ
LLLWL SV Kapfenberg
LWWLW Wacker Innsbruck
  1. 26' 0-1 A. Zaizen · D. Grujcic
  2. 34' 0-2 T. Kofler · Ronivaldo
  3. 38' 0-3 Ronivaldo · F. Viteritti
  4. HT0-3
  5. 61' L. Eloshvili D. Mušija
  6. 61' M. Lang O. Bacher
  7. 71' S. Faleye A. Zaizen
  8. 80' W. Amoah M. Gschiel
  9. 81' E. Ibrisimovic Ronivaldo
  10. 84' R. Martić F. Viteritti
  11. FT0-3

Đội hình

SV Kapfenberg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Ibraković
  1. 1C. Giuliani
  2. 17M. Cetina
  3. 5A. Kvakić
  4. 20A. Steinlechner
  5. 6M. Gschiel ▼ 80'
  6. 8D. Mušija ▼ 61'
  7. 23M. Horvat
  8. 22L. Mikić
  9. 15S. Staber
  10. 31O. Bacher ▼ 61'
  11. 9P. Mensah

Dự bị 7

  1. 11L. Eloshvili ▲ 61'
  2. 21M. Lang ▲ 61'
  3. 18W. Amoah ▲ 80'
  4. 13M. Wildbacher
  5. 7A. Omić
  6. 30K. Lalić
  7. 12F. Stolz
Wacker Innsbruck Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Bierofka
  1. 80M. Knaller
  2. 3M. Wostry
  3. 14L. Hupfauf
  4. 19T. Kofler
  5. 5D. Grujcic
  6. 7F. Jamnig
  7. 20F. Viteritti ▼ 84'
  8. 8K. Conté
  9. 17R. Gallé
  10. 24A. Zaizen ▼ 71'
  11. 99Ronivaldo ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 30S. Faleye ▲ 71'
  2. 9E. Ibrisimovic ▲ 81'
  3. 6R. Martić ▲ 84'
  4. 13A. Eckmayr
  5. 22F. Kopp
  6. 10A. Gründler
  7. 16A. Joppich

Thống kê

001
300
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm8
1Trúng đích5
5Chệch đích3
1Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 70 - 31 +39 63
2
FC Liefering
30 69 - 31 +38 63
3
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 64 - 32 +32 59
4
Wacker Innsbruck
30 50 - 33 +17 57
5
SV Lafnitz
30 56 - 35 +21 55
6
Grazer AK
30 46 - 42 +4 46
7
Dornbirn
30 40 - 53 -13 38
8
Lask Juniors Linz
30 38 - 49 -11 37
9
Floridsdorfer AC
30 39 - 41 -2 36
10
SV Kapfenberg
30 34 - 51 -17 33
11
Austria Vienna (Am)
30 41 - 52 -11 32
12
SKU Amstetten
30 38 - 61 -23 31
13
Austria Lustenau
30 44 - 55 -11 30
14
Rapid Wien II
30 37 - 53 -16 30
15
SV Horn
30 40 - 62 -22 30
16
SK Vorwarts Steyr
30 30 - 55 -25 30
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
55Ghi được60
65Thủng lưới42
1.41Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu