SV Kapfenberg
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Wacker Innsbruck

SV Kapfenberg vs Wacker Innsbruck

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 2-1 Wacker Innsbruck tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 20 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 4, hòa 2, Wacker Innsbruck thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 29
Sân vận động
Franz-Fekete-Stadion, Kapfenberg
Trọng tài
Alan Kijas, Austria
Phong độ
LLLWL SV Kapfenberg
LWWLW Wacker Innsbruck
  1. 10' Albert Vallci
  2. 19' M. Haas · P. Plank 1-0
  3. 22' Rangel · D. Sencar 2-0
  4. 37' 2-1 S. Rakowitz · D. Imbongo
  5. HT2-1
  6. 59' Dimitry Imbongo
  7. 59' Jorge Pesca I. Grabovac
  8. 63' C. Freitag F. Rieder
  9. 64' Manuel Haas
  10. 73' M. Şatin R. Kerschbaum
  11. 76' B. Rosenberger D. Rosenbichler
  12. 84' M. Horvat D. Geissler
  13. 85' A. Hamzic D. Gabriele
  14. 90' Philipp Plank
  15. 90' Murat Satin
  16. FT2-1

Đội hình

SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Rapp
  1. 1P. Gartler 7.3
  2. 31T. Kainz 6.7
  3. 7D. Rosenbichler ▼ 76' 6.2
  4. 16M. Haas 7.2
  5. 4M. Jutrić 6.8
  6. 5I. Grabovac ▼ 59' 6.6
  7. 10D. Sencar 6.7
  8. 8D. Geissler ▼ 84' 6.8
  9. 21P. Plank 6.6
  10. 18D. Racic 5.9
  11. 17Rangel 7.3

Dự bị 7

  1. 6Jorge Pesca ▲ 59' 6.8
  2. 11B. Rosenberger ▲ 76' 7.0
  3. 23M. Horvat ▲ 84' 6.7
  4. 12C. Petrovcic
  5. 14D. Potrosko
  6. 25David Agudo
  7. 32T. Maier
Wacker Innsbruck Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Daxbacher
  1. 1C. Knett 6.8
  2. 17M. Schimpelsberger 6.6
  3. 13M. Maak 6.9
  4. 20D. Baumgartner 7.0
  5. 27A. Vallci 6.6
  6. 10S. Rakowitz 7.0
  7. 8R. Kerschbaum ▼ 73' 7.1
  8. 23F. Rieder ▼ 63' 6.6
  9. 9Z. Dedič 6.5
  10. 18D. Imbongo 7.1
  11. 21D. Gabriele ▼ 85' 7.3

Dự bị 7

  1. 16C. Freitag ▲ 63' 6.6
  2. 80M. Şatin ▲ 73' 6.7
  3. 15A. Hamzic ▲ 85' 6.5
  4. 14L. Hupfauf
  5. 28O. Yilmaz
  6. 30H. Pichler
  7. 44S. Pointner

Thống kê

028
230
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm13
6Trúng đích6
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị7
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
294Chuyền bóng501
183Chuyền chính xác403
62%Chính xác chuyền80%

So sánh

38Trận đấu39
41Ghi được67
71Thủng lưới36
1.08Bàn thắng mỗi trận1.72
9Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu