Wacker Innsbruck vs SV Kapfenberg
Tỷ số chung cuộc: Wacker Innsbruck 1-1 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 28 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Innsbruck thắng 4, hòa 2, SV Kapfenberg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 16
- Sân vận động
- Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
- Trọng tài
- A. Talic
- Phong độ
- LWWLW Wacker Innsbruck
- LLLWL SV Kapfenberg
- 18' Olivier N'Zi
- 21' Lukas Hupfauf
- HT0-0
- 59' ▲ P. Mensah ▼ M. Hernaus
- 61' Alexander Joppich
- 61' ▲ M. Wallner ▼ A. Zaizen
- 62' Olivier N'Zi
- 62' Olivier N'Zi
- 72' Levan Eloshvili
- 73' 0-1 P. Mensah
- 76' ▲ A. Gründler ▼ O. Aydın
- 76' ▲ F. Jamnig ▼ T. Kofler
- 81' A. Gründler 1-1
- 86' ▲ D. Ṧarac ▼ L. Eloshvili
- 90' ▲ W. Amoah ▼ L. Mikić
- FT1-1
Đội hình
- 80M. Knaller
- 16A. Joppich
- 14L. Hupfauf
- 19T. Kofler ▼ 76'
- 5D. Grujcic
- 31M. Holz
- 9O. Aydın ▼ 76'
- 20F. Viteritti
- 24A. Zaizen ▼ 61'
- 99Ronivaldo
- 37L. Fridrikas
Dự bị 7
- 11M. Wallner ▲ 61'
- 10A. Gründler ▲ 76'
- 7F. Jamnig ▲ 76'
- 35A. Hadžić
- 13A. Eckmayr
- 2F. Köchl
- 22F. Kopp
- 12F. Stolz
- 28O. N'Zi
- 5A. Kvakić
- 20A. Steinlechner
- 38T. Mandler
- 4M. Grgic
- 22L. Mikić ▼ 90'
- 25P. Sarać
- 16S. Sylla
- 11L. Eloshvili ▼ 86'
- 34M. Hernaus ▼ 59'
Dự bị 7
- 9P. Mensah ▲ 59'
- 3D. Ṧarac ▲ 86'
- 18W. Amoah ▲ 90'
- 23L. Parger
- 1C. Giuliani
- 8D. Mušija
- 6M. Gschiel
Thống kê
02⚑5
⚑031
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm2
10Trúng đích2
9Chệch đích0
5Phạt góc0
2Việt vị2
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua9
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 31 | +39 | 63 | |
| 2 | 30 | 69 - 31 | +38 | 63 | |
| 3 | 30 | 64 - 32 | +32 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 33 | +17 | 57 | |
| 5 | 30 | 56 - 35 | +21 | 55 | |
| 6 | 30 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 40 - 53 | -13 | 38 | |
| 8 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 9 | 30 | 39 - 41 | -2 | 36 | |
| 10 | 30 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 61 | -23 | 31 | |
| 13 | 30 | 44 - 55 | -11 | 30 | |
| 14 | 30 | 37 - 53 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 30 - 55 | -25 | 30 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
60Ghi được55
42Thủng lưới65
1.62Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai26