Wacker Innsbruck
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SV Kapfenberg

Wacker Innsbruck vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: Wacker Innsbruck 1-2 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 4 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Innsbruck thắng 4, hòa 2, SV Kapfenberg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 10
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Trọng tài
R. Schörgenhofer
Phong độ
LWWLW Wacker Innsbruck
LLLWL SV Kapfenberg
  1. 27' 0-1 D. Sencar · İ. Bingöl
  2. 33' David Sencar
  3. HT0-1
  4. 51' A. Gründler · T. Kofler 1-1
  5. 61' 1-2 I. Kralj · P. Mensah
  6. 62' K. Makovec M. Hernaus
  7. 66' V. Kušej K. Conté
  8. 66' M. Wallner A. Gründler
  9. 70' Lukas Hupfauf
  10. 73' D. Račić I. Kralj
  11. 78' I. Zubkov Vítor
  12. 85' E. Ibrisimovic E. Yildirim
  13. 86' Elvin Ibrisimovic
  14. 90' Sefik Abali
  15. 90' Sunday Faleye
  16. 90' Illya Zubkov
  17. FT1-2

Đội hình

Wacker Innsbruck HLV: T. Grumser
  1. 1L. Wedl
  2. 14L. Hupfauf
  3. 19T. Kofler
  4. 2F. Köchl
  5. 4S. Abali
  6. 20M. Şatin
  7. 8K. Conté ▼ 66'
  8. 24A. Zaizen
  9. 10A. Gründler ▼ 66'
  10. 7E. Yildirim ▼ 85'
  11. 30S. Faleye

Dự bị 7

  1. 32V. Kušej ▲ 66'
  2. 11M. Wallner ▲ 66'
  3. 9E. Ibrisimovic ▲ 85'
  4. 6R. Martic
  5. 28C. Hubmann
  6. 13A. Eckmayr
  7. 17R. Gallé
SV Kapfenberg HLV: K. Russ
  1. 1P. Krenn
  2. 4I. Kralj ▼ 73'
  3. 20A. Steinlechner
  4. 10D. Sencar
  5. 16İ. Bingöl
  6. 8P. Seidl
  7. 31L. Skrivanek
  8. 23M. Horvat
  9. 29Vítor ▼ 78'
  10. 9P. Mensah
  11. 34M. Hernaus ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 14K. Makovec ▲ 62'
  2. 18D. Račić ▲ 73'
  3. 28I. Zubkov ▲ 78'
  4. 2C. Graschi
  5. 6S. Oppong
  6. 12F. Stolz
  7. 11L. Eloshvili

Thống kê

0412
520
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm12
5Trúng đích4
8Chệch đích8
12Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi17
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 73 - 39 +34 64
2
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 65 - 36 +29 64
3
FC Liefering
30 73 - 47 +26 53
4
Austria Vienna (Am)
30 62 - 44 +18 48
5
SKU Amstetten
30 51 - 47 +4 45
6
Wacker Innsbruck
30 44 - 49 -5 44
7
SK Vorwarts Steyr
30 42 - 36 +6 41
8
SV Lafnitz
30 42 - 42 0 39
9
Lask Juniors Linz
30 50 - 63 -13 38
10
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 57 -6 37
11
Austria Lustenau
30 57 - 58 -1 35
12
Dornbirn
30 40 - 59 -19 34
13
SV Horn
30 58 - 67 -9 32
14
Floridsdorfer AC
30 32 - 51 -19 32
15
Grazer AK
30 40 - 50 -10 31
16
SV Kapfenberg
30 34 - 69 -35 22
Thăng hạng

So sánh

35Trận đấu33
59Ghi được39
56Thủng lưới73
1.69Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu