Wellington Phoenix
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Western Sydney Wanderers FC

Wellington Phoenix vs Western Sydney Wanderers FC

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 2-1 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 3, hòa 4, Western Sydney Wanderers FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 25
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
LLWLD Western Sydney Wanderers FC
  1. 16' I. Eze · T. Payne 1-0
  2. 38' Alex Rufer
  3. 41' 1-1 B. Borrello · A. Thurgate
  4. HT1-1
  5. 56' K. Nagasawa · T. Payne 2-1
  6. 59' A. Waraga J. Rose
  7. 62' S. Kartum R. Najjarine
  8. 62' M. Sheridan T. Payne
  9. 78' H. Ibusuki S. Ugarkovic
  10. 83' L. Brooke-Smith C. Piper
  11. 90' Lukas Kelly-Heald
  12. FT2-1

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Giancarlo Italiano
  1. 1J. Oluwayemi 8.6
  2. 6T. Payne ⇢2 ▼ 62' 8.2
  3. 28B. Tuiloma 7.2
  4. 15I. Hughes 6.7
  5. 18L. Kelly-Heald 7.2
  6. 20R. Najjarine ▼ 62' 6.9
  7. 14A. Rufer 6.6
  8. 8P. Retre 6.9
  9. 25K. Nagasawa 8.9
  10. 7I. Eze 6.3
  11. 3C. Piper ▼ 83' 6.2

Dự bị 7

  1. 30A. Kelly-Heald
  2. 16S. Kartum ▲ 62' 7.2
  3. 4M. James
  4. 29L. Brooke-Smith ▲ 83' 6.3
  5. 11C. Armiento
  6. 12D. Edwards
  7. 27M. Sheridan ▲ 62' 6.9
Western Sydney Wanderers FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gary van Egmond
  1. 30J. Holmes 7.2
  2. 5D. Scicluna 6.9
  3. 24N. Barrie 7.3
  4. 22A. Pantazopoulos 7.3
  5. 3A. Gersbach 5.9
  6. 8S. Ugarkovic ▼ 78' 6.3
  7. 32A. Thurgate 6.9
  8. 38J. Rose ▼ 59' 6.6
  9. 23B. Kraev 6.9
  10. 7R. Fraser 7.5
  11. 26B. Borrello 7.7

Dự bị 7

  1. 20L. Thomas
  2. 11H. Ibusuki ▲ 78' 6.5
  3. 19R. Tongyik
  4. 39A. Lual
  5. 25J. Brillante
  6. 52A. Waraga ▲ 59' 6.3
  7. 53O. Morrison

Thống kê

0210
400
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm10
6Trúng đích7
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
10Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
6Cứu thua4
351Chuyền bóng452
281Chuyền chính xác379
80%Chính xác chuyền84%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

31Trận đấu28
40Ghi được30
53Thủng lưới46
1.29Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu