Wellington Phoenix vs Western Sydney Wanderers FC
Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 2-0 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 3, hòa 4, Western Sydney Wanderers FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 9
- Sân vận động
- Sky Stadium, Wellington
- Phong độ
- WWLWL Wellington Phoenix
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- 31' Alex Rufer
- HT0-0
- 51' Bozhidar Kraev
- 66' ▲ A. Badolato ▼ V. Yuel
- 74' ▲ L. Supyk ▼ D. Ball
- 74' ▲ M. Al-Taay ▼ N. Pennington
- 74' ▲ G. Cléùr ▼ O. Priestman
- 74' ▲ M. Younis ▼ D. Pierias
- 75' Nicolas Milanovic
- 78' ▲ L. Kelly-Heald ▼ S. Sutton
- 86' ▲ L. Brook ▼ M. Antonsson
- 86' ▲ T. Russell ▼ A. Simmons
- 90'+6 ▲ I. Hughes ▼ K. Barbarouses
- 90'+1 K. Barbarouses · A. Rufer 1-0
- 90'+4 B. Old · K. Barbarouses 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 40A. Paulsen 7.9
- 6T. Payne 7.2
- 3F. Surman 7.3
- 4S. Wootton 7.9
- 19S. Sutton ▼ 78' 7.2
- 15N. Pennington ▼ 74' 7.2
- 14A. Rufer ⇢ 7.9
- 8B. Old ⚽ 6.9
- 7K. Barbarouses ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 11B. Kraev 7.0
- 10D. Ball ▼ 74' 6.5
Dự bị 7
- 23L. Supyk ▲ 74' 6.5
- 12M. Al-Taay ▲ 74' 6.3
- 18L. Kelly-Heald ▲ 78' 6.3
- 26I. Hughes ▲ 90'
- 25J. Duncan
- 24O. van Hattum
- 5F. Conchie
- 20L. Thomas 5.9
- 31A. Simmons ▼ 86' 7.9
- 6Marcelo 7.6
- 33A. Bonetig 7.2
- 19J. Clisby 7.3
- 7D. Pierias ▼ 74' 7.2
- 21J. Hendrix 7.3
- 36O. Priestman ▼ 74' 6.9
- 11V. Yuel ▼ 66' 6.9
- 14N. Milanovic 7.0
- 9M. Antonsson ▼ 86' 7.2
Dự bị 7
- 37A. Badolato ▲ 66' 7.0
- 2G. Cléùr ▲ 74' 6.2
- 39M. Younis ▲ 74' 6.9
- 17L. Brook ▲ 86' 6.3
- 13T. Russell ▲ 86' 6.3
- 29D. Scicluna
- 40J. Gibson
Thống kê
01⚑7
⚑610
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm20
3Trúng đích3
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn8
7Phạt góc6
3Việt vị1
6Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
595Chuyền bóng493
544Chuyền chính xác455
91%Chính xác chuyền92%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
31Trận đấu30
45Ghi được57
32Thủng lưới54
1.45Bàn thắng mỗi trận1.9
12Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai30